Behaarungsvorschriften nghĩa là gì trong tiếng Đức?
Haare, Bart und Vorschriften bei der Bundeswehr
B1 German luyện nghe · Tiếng Đức chuẩn · Phù hợp với người học trung cấp
Tiếng Đức rất thích ghép các từ nhỏ lại thành một danh từ dài, và đoạn clip này cho bạn một ví dụ hoàn hảo để giải mã. Behaarungsvorschriften tách ra thành Behaarung (tóc/lông cơ thể) và Vorschriften (quy tắc, quy định). Ghép lại, nó có nghĩa là các quy định chính thức về tóc. Trong video là quy định của quân đội: không được cắt kiểu lạ, không được nhuộm màu không tự nhiên, râu phải gọn gàng. Khi đã biết cách tách từ dài thành các bộ phận, những danh từ tiếng Đức đáng sợ sẽ trở nên dễ đọc hiểu.
“Auch im Jahr 2026 gibt’s bei der Bundeswehr noch strikte Behaarungsvorschriften.” — “Đến năm 2026, quân đội Đức vẫn còn áp dụng các quy định về tóc rất nghiêm ngặt.” Vorschrift (số nhiều Vorschriften) khi đứng một mình có nghĩa là quy tắc hoặc quy định bắt buộc phải tuân theo. Bạn sẽ nghe nó trong nhiều từ ghép khác: Sicherheitsvorschriften (quy định an toàn), Kleidervorschriften (quy định trang phục), Hygienevorschriften (quy định vệ sinh). Behaarung xuất phát từ Haar (tóc/lông) và chỉ sự mọc của lông trên cơ thể. Vậy Behaarungsvorschriften = quy định về tóc. Để đọc hiểu bất kỳ danh từ dài nào trong tiếng Đức, hãy tìm phần cuối cùng trước (ở đây là -vorschriften = các quy định), sau đó đọc phần đứng trước nó để biết quy định đó nói về cái gì. Lưu ý: từ này mang tính trang trọng, nghe hơi quan cách. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường chỉ nói Regeln für die Haare (quy tắc về tóc).
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Đức
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.