Behaarungsvorschriften nghĩa là gì trong tiếng Đức?

Haare, Bart und Vorschriften bei der Bundeswehr

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 German luyện nghe · Tiếng Đức chuẩn · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?
Behaarungsvorschriften
Danh từ ghép tiếng Đức mang tính báo chí/trang trọng
Quy định về tóc — các quy định chính thức về cách tóc (và râu) được phép trông như thế nào.

Tiếng Đức rất thích ghép các từ nhỏ lại thành một danh từ dài, và đoạn clip này cho bạn một ví dụ hoàn hảo để giải mã. Behaarungsvorschriften tách ra thành Behaarung (tóc/lông cơ thể) và Vorschriften (quy tắc, quy định). Ghép lại, nó có nghĩa là các quy định chính thức về tóc. Trong video là quy định của quân đội: không được cắt kiểu lạ, không được nhuộm màu không tự nhiên, râu phải gọn gàng. Khi đã biết cách tách từ dài thành các bộ phận, những danh từ tiếng Đức đáng sợ sẽ trở nên dễ đọc hiểu.

“Auch im Jahr 2026 gibt’s bei der Bundeswehr noch strikte Behaarungsvorschriften.” — “Đến năm 2026, quân đội Đức vẫn còn áp dụng các quy định về tóc rất nghiêm ngặt.” Vorschrift (số nhiều Vorschriften) khi đứng một mình có nghĩa là quy tắc hoặc quy định bắt buộc phải tuân theo. Bạn sẽ nghe nó trong nhiều từ ghép khác: Sicherheitsvorschriften (quy định an toàn), Kleidervorschriften (quy định trang phục), Hygienevorschriften (quy định vệ sinh). Behaarung xuất phát từ Haar (tóc/lông) và chỉ sự mọc của lông trên cơ thể. Vậy Behaarungsvorschriften = quy định về tóc. Để đọc hiểu bất kỳ danh từ dài nào trong tiếng Đức, hãy tìm phần cuối cùng trước (ở đây là -vorschriften = các quy định), sau đó đọc phần đứng trước nó để biết quy định đó nói về cái gì. Lưu ý: từ này mang tính trang trọng, nghe hơi quan cách. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường chỉ nói Regeln für die Haare (quy tắc về tóc).

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

83.1%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Đức thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Đức thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đức

77.5%
Top 1.000
83.1%
Top 2.000
91.5%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức

83.9%
Top 1.000
96.8%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Đức (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

behaarungsvorschriften
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
hair regulations
haarfarbe
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
hair color
haarschnitte
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
haircuts
haarupgrade
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
(slang) hair upgrade
unnatürlichen
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
unnatural (plural)

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Đức chuẩn trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức