Cụm từ **ein Lächeln ins Gesicht zaubern** nghĩa là gì trong tiếng Đức?

Emotionaler Abschied von Bruce beim großen Promibacken

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?
ein Lächeln ins Gesicht zaubern
Lời khen ấm áp tiếng Đức
làm ai đó mỉm cười — dùng từ zaubern (làm phép) theo nghĩa bóng: nụ cười đến tự nhiên đến mức như được biến ra từ hư không

Nếu bạn chỉ biết zaubern nghĩa là 'làm phép', cụm từ này nghe có vẻ lạ lúc đầu. Trong tiếng Đức hàng ngày, nó có nghĩa là làm ai đó mỉm cười — tự nhiên đến mức nụ cười như tự xuất hiện. Hình ảnh gợi lên là một người mang lại sự ấm áp dễ dàng đến mức như phép màu. Dùng như một lời khen ấm áp khi chia tay, cảm ơn, hoặc bất cứ lúc nào bạn muốn nói ai đó luôn khiến không khí vui tươi hơn.

Er ist das Herz dieser Sendung gewesen und hat uns allen immer ein Lächeln ins Gesicht gezaubert. — Anh ấy là trái tim của chương trình này và luôn làm chúng tôi mỉm cười. Trong đoạn clip, một người dẫn chương trình nấu bánh nói lời chia tay ấm áp đến người sắp rời đi. Câu nói ấy nắm bắt đúng tinh thần: đầy tình cảm, hơi buồn, và chân thành. Hình ảnh đằng sau cụm từ là nụ cười đến dễ dàng như phép màu — không cần nỗ lực gượng ép, mà tự nhiên như được biến ra từ hư không. Bạn không cần suy nghĩ về nghĩa 'phép màu' để dùng nó; chỉ cần nhớ là 'làm ai đó mỉm cười'. Ví dụ: Deine Nachricht hat mir ein Lächeln ins Gesicht gezaubert. — Tin nhắn của bạn làm tôi mỉm cười. / Die Kinder zaubern ihr immer ein Lächeln ins Gesicht. — Đứa trẻ luôn làm cô ấy mỉm cười. Lưu ý dùng: Người hoặc vật khiến ai mỉm cười là chủ ngữ; người mỉm cười đi với từ nhỏ như mir / dir / ihm / uns. Giọng điệu ấm áp, cảm xúc — phù hợp cho lời chia tay, cảm ơn, và khen ngợi chân thành. Nếu muốn nói ý tương tự nhưng đơn giản hơn, có thể dùng jemanden zum Lächeln bringen.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

93.7%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Đức thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Đức thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đức

87%
Top 1.000
93.7%
Top 2.000
97.8%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức

89.9%
Top 1.000
97.7%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

tschau
5×
Hiếm / ngoài top 5.000
bye (informal)
bedauere
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
regret / lament
booster
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
booster
gezaubert
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
conjured; magicked
tschüs
1×
Hiếm / ngoài top 5.000Phổ biến khi nói
goodbye (informal variant)

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng German trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức