Cụm từ 'fahrlässige Tötung' trong tiếng Đức có nghĩa là gì?

Ein Jahr nach den tödlichen Schüssen auf Lorenz A.

WhatsAppGmailTelegramEmail

B2 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người học trung cấp cao

💡 Bạn có biết?
fahrlässige Tötung
Từ vựng tin tức & tòa án
Gây tử vong vì chủ quan, không cố ý — một tội danh cụ thể trong luật pháp Đức.

Trong bài báo cáo vụ Lorenz A., công tố viên khởi tố cảnh sát viên 'wegen fahrlässiger Tötung'. Đây không phải là tội giết người. Cụm từ này có nghĩa là cảnh sát viên bị buộc tội gây tử vong vì hành động thiếu cẩn thận hoặc chủ quan, chứ không phải lên kế hoạch. Cụm từ nằm giữa tai nạn và giết người cố ý, và thường nghe thấy khi tin tức Đức đưa tin về cái chết đang chuyển sang tòa án.

Câu thoại: 'Im November 2025 erhebt die Staatsanwaltschaft Oldenburg Anklage gegen den Polizisten wegen fahrlässiger Tötung.' — 'Tháng 11 năm 2025, công tố viên Oldenburg khởi tố cảnh sát viên vì tội gây tử vong do chủ quan.' Hai phần: 'fahrlässig' = thiếu cẩn thận, chủ quan (không chú ý đủ). 'Tötung' = cái chết/việc giết người. Ghép lại, nó chỉ cái chết do chủ quan, không có ý định giết người. Thêm ví dụ: 'Er wurde wegen fahrlässiger Tötung angeklagt.' — Anh ta bị khởi tố tội gây tử vong do chủ quan. 'Das Gericht prüft, ob es fahrlässige Tötung war.' — Tòa án đang xem xét xem có phải gây tử vong do chủ quan không. Ghi chú dùng từ: Bạn sẽ gặp chính xác cụm từ này trong tin tức hình sự và tòa án. Từ 'wegen' (vì/bởi vì) thường đứng ngay trước nó: 'wegen fahrlässiger Tötung'. Nếu cái chết là cố ý, tin tức dùng 'Mord' (giết người) hoặc 'Totschlag' — nên từ ngữ chọn lọc cho biết mức độ nghiêm trọng của tội danh.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B2 này phổ biến đến mức nào?

84.4%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Đức thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Đức thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đức

79.1%
Top 1.000
84.4%
Top 2.000
93.2%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức

89.8%
Top 1.000
97.5%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Đức (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B2 của video này.

belastend
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
burdensome, stressful
discothek
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
discotheque
fahrlässiger
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
negligent
haftsachen
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
legal matters, proceedings
heranwachsende
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
adolescent or growing up

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng German trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức