Từ **die Geschwister** trong tiếng Đức nghĩa là gì?
Meine Familie vorstellen: Eltern, Kinder und Geschwister
A1 German luyện nghe · Tiếng Đức chuẩn · Phù hợp với người mới bắt đầu
Khi giới thiệu gia đình, Daniela nói: „Das sind meine Geschwister“ — ba chị em gái, không có anh em trai. Die Geschwister là một từ chỉ chung anh chị em trai gái, từ thông dụng mà tiếng Anh chỉ có từ trang trọng siblings mới đối ứng được. Hỏi Hast du Geschwister? là đã bao quát mọi trường hợp chỉ trong ba từ — đó là câu hỏi chuẩn, và trong tiếng nói hàng ngày từ này thực chất chỉ dùng ở số nhiều.
Từ vựng gia đình tiếng Đức thích những số nhiều bao hàm này: die Eltern (cha mẹ) hoạt động y hệt — có dạng số ít Elternteil nhưng nghe như tên mẫu đơn ở văn phòng đăng ký. Đoạn clip ôn tập tiếp phần còn lại: die Tochter và die Söhne, Mutter/Mama và Vater/Papa, tất cả gắn liền với câu hỏi Wer gehört zu deiner Familie?
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ A1 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Đức
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A1 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.