«Messerverbotszonen» nghĩa là gì trong tiếng Đức?

Weihnachtsmärkte, Sicherheit und die traurigen Folgen

WhatsAppGmailTelegramEmail

B2 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người học trung cấp cao

💡 Bạn có biết?
Messerverbotszonen
Ghép từ tiếng Đức
Một «khu vực cấm mang dao» — nơi công cộng không được phép mang theo dao.

«Messerverbotszone» trông rùng rợn, nhưng tách ra thì rất rõ ràng: Messer (dao) + Verbot (cấm) + Zone (khu vực). Đọc các mảnh từ trái sang phải là hiểu ngay ý nghĩa — một khu vực công cộng không được phép mang theo dao. Người nói miêu tả các chợ Giáng sinh được tuần tra là các Messerverbotszonen. Đó là một từ ghép hiện đại, mang tính nghiêm túc về an ninh công cộng, mà giờ đây bạn thường gặp trong tin tức về nơi công cộng đông đúc.

Câu thoại: «Mittlerweile sind fast alle Weihnachtsmärkte Messerverbotszonen, wo patrouilliert wird.» — «Cho đến nay hầu như tất cả chợ Giáng sinh đều là khu vực cấm mang dao, nơi có cảnh sát tuần tra.»

Từ WELT↗ trên YouTube.Xem bản gốc

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B2 này phổ biến đến mức nào?

89.3%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Đức thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Đức thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đức

82.4%
Top 1.000
89.3%
Top 2.000
96.9%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức

90.1%
Top 1.000
97.2%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Đức (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B2 của video này.

weihnachtsmärkte
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
Christmas markets
besinnlich
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
contemplative, reflective, meditative
klamm
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
narrow, tight or gorge
messerverbotszonen
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
knife-free zones
patrouilliert
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
patrols

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng German trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức