«Messerverbotszonen» nghĩa là gì trong tiếng Đức?
Weihnachtsmärkte, Sicherheit und die traurigen Folgen
B2 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người học trung cấp cao
«Messerverbotszone» trông rùng rợn, nhưng tách ra thì rất rõ ràng: Messer (dao) + Verbot (cấm) + Zone (khu vực). Đọc các mảnh từ trái sang phải là hiểu ngay ý nghĩa — một khu vực công cộng không được phép mang theo dao. Người nói miêu tả các chợ Giáng sinh được tuần tra là các Messerverbotszonen. Đó là một từ ghép hiện đại, mang tính nghiêm túc về an ninh công cộng, mà giờ đây bạn thường gặp trong tin tức về nơi công cộng đông đúc.
Câu thoại: «Mittlerweile sind fast alle Weihnachtsmärkte Messerverbotszonen, wo patrouilliert wird.» — «Cho đến nay hầu như tất cả chợ Giáng sinh đều là khu vực cấm mang dao, nơi có cảnh sát tuần tra.»
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Đức
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B2 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.