«erlag ihren schweren Verletzungen» trong tiếng Đức nghĩa là gì?

Oliver Pocher trauert um verstorbene Schauspielerin Wanda Perdelwitz

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?
erlag ihren schweren Verletzungen
Cụm cố định trong tin tức tiếng Đức
«erlag ihren schweren Verletzungen» — cụm từ báo chí chuẩn chỉ chỉ người không qua khỏi vết thương

Khi báo chí Đức viết ai đó «erlag ihren Verletzungen», ý là người đó đã qua đời vì vết thương, dù đã được cứu chữa. Động từ «erliegen» mang ý bị đè bẹp bởi thứ gì đó quá mạnh, không thể chống cự. Dùng cùng «Verletzungen» (vết thương) thì nó luôn chỉ cái chết, không phải hồi phục. Cụm này xuất hiện hầu như trong mọi bài báo tai nạn hay án mạng, nơi từ thường «sterben» (chết) nghe quá thô ráp.

Trong đoạn video: «Doch trotz intensiver medizinischer Bemühungen erlag sie gut 2 Wochen später ihren schweren Verletzungen.» — «Nhưng dù đã nỗ lực cứu chữa tích cực, cô ấy vẫn qua đời vì vết thương nặng sau khoảng hai tuần.»

Từ PROMIPOOL↗ trên YouTube.Xem bản gốc

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

83.2%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Đức thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Đức thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đức

76.4%
Top 1.000
83.2%
Top 2.000
93.7%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức

86%
Top 1.000
91.7%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Đức (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

perdelwitz
4×
Hiếm / ngoài top 5.000
(proper noun) Perdelwitz (place)
wanda
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
(proper noun) Wanda
traumschiff
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
(proper noun) Traumschiff
bewegenden
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
moving or touching
einundvierzigjährige
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
forty-one year old

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng German trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức