“Selbstgespräch” trong tiếng Đức có nghĩa là gì?

Selbstgespräche als effektives Training für dein Deutsch

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
Selbstgespräch
Tạo từ tiếng Đức (tiền tố Selbst-)
“talking to yourself,” nghĩa đen là một cuộc trò chuyện với chính mình; Selbst + Gespräch

Selbst nghĩa là “mình” và Gespräch nghĩa là “cuộc trò chuyện” — vậy Selbstgespräch đúng nghĩa đen là một cuộc nói chuyện bạn tự làm với chính mình. Cái ghép từ này trong suốt, nhưng nó cũng đưa cho bạn một chìa khóa: Selbst- là một trong những tiền tố đẻ ra từ nhiều nhất của tiếng Đức. Khi đã nhận ra nó, những từ như Selbstvertrauen (tự tin), Selbstkritik (tự phê phán), và Selbstständigkeit (độc lập) sẽ không còn trông như những bức tường chữ cái nữa mà tự phân tích được ngay.

Đoạn clip đưa ra một lý do thực tế cho Selbstgespräch như một bài tập học ngôn ngữ: hãy kể lại ngày của bạn bằng tiếng Đức trong khi đang sống nó — jetzt koche ich einen Kaffee, heute muss ich noch zur Bank gehen — và những lỗ hổng từ vựng sẽ bật lên ngay khi không ai khác đang nghe. Về mặt nguồn gốc, selbst bắt nguồn từ tiếng Đức cổ selb, có quan hệ với self trong tiếng Anh và zelf trong tiếng Hà Lan, cùng từ nguyên thủy Germanic selbaz, nghĩa xấp xỉ “của chính mình”. Tiền tố này hoạt động y hệt trong các từ ghép, nên mỗi từ Selbst- mới bạn gặp là một từ bạn đã có thể đọc được một nửa.

Khám phá Comprehensible Input bằng German trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức