«Sprachanker» trong tiếng Đức có nghĩa là gì?

Ich verstehe Deutsch, aber Sprechen fällt mir schwer

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?
Sprachanker
Thuật ngữ học tập tự đặt — câu mở sẵn
Một câu ngắn bạn chuẩn bị sẵn để mở lời ngay trước khi lo lắng cản trở.

Một người nghe nói mình hiểu đồng nghiệp nhưng suy nghĩ quá lâu trước khi phát biểu trong họp, khiến cơ hội trôi qua. Mẹo của Klaus: «Bereite dir kleine Sätze vor – sogenannte Sprachanker.» Sprachanker là một câu nhỏ bạn chuẩn bị trước, ví dụ «Darf ich etwas dazu sagen?» hoặc «Ich habe eine Idee.» Nó cho bạn một câu mở dễ dàng để bắt đầu nói trước khi nỗi sợ kịp chiếm lấy. Hãy chuẩn bị vài câu và dùng một trong số đó khi cần.

Câu nói trong video: «Bereite dir kleine Sätze vor – sogenannte Sprachanker.» (Chuẩn bị sẵn những câu nhỏ — những cái gọi là neo nói.) Sprachanker ghép từ «Sprache» (ngôn ngữ/lời nói) và «Anker» (neo): một cụm từ ngắn đóng vai neo để bạn bắt đầu nói thay vì bị đóng băng. Trong video Klaus gọi chúng là «Werkzeugkasten» — một hộp công cụ bạn伸手 lấy ra dùng. (Lưu ý: «Werkzeugkasten» là từ tiếng Đức nghĩa là hộp công cụ.)

Ví dụ:

- «Mein Sprachanker für Meetings ist: Darf ich etwas dazu sagen?» — Câu mở sẵn của tôi cho các cuộc họp là: Tôi có thể thêm chút được không?

- «Leg dir ein paar Sprachanker zurecht, bevor du anrufst.» — Chuẩn bị sẵn vài câu mở trước khi gọi điện.

Ghi chú dùng: Đây là từ chuyên môn trong coaching và học tập, không phải hội thoại thường ngày — bạn sẽ nghe chủ yếu từ giáo viên hoặc trong các mẹo học ngôn ngữ. Các cụm từ ví dụ («Ich habe eine Idee», «Darf ich etwas dazu sagen?») thì bình thường, lịch sự và dùng được ở mọi nơi.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

91.4%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Đức thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Đức thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đức

86.5%
Top 1.000
91.4%
Top 2.000
97%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức

92.3%
Top 1.000
97.6%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Đức (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

selina
10×
Hiếm / ngoài top 5.000
(proper noun) Selina
deutschcast
4×
Hiếm / ngoài top 5.000
(proper noun) Deutschcast
brezel
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
pretzel
alltagssituationen
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
everyday situations
blamieren
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
to embarrass / to shame

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng German trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức