«Sprachanker» trong tiếng Đức có nghĩa là gì?
Ich verstehe Deutsch, aber Sprechen fällt mir schwer
B1 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người học trung cấp
Một người nghe nói mình hiểu đồng nghiệp nhưng suy nghĩ quá lâu trước khi phát biểu trong họp, khiến cơ hội trôi qua. Mẹo của Klaus: «Bereite dir kleine Sätze vor – sogenannte Sprachanker.» Sprachanker là một câu nhỏ bạn chuẩn bị trước, ví dụ «Darf ich etwas dazu sagen?» hoặc «Ich habe eine Idee.» Nó cho bạn một câu mở dễ dàng để bắt đầu nói trước khi nỗi sợ kịp chiếm lấy. Hãy chuẩn bị vài câu và dùng một trong số đó khi cần.
Câu nói trong video: «Bereite dir kleine Sätze vor – sogenannte Sprachanker.» (Chuẩn bị sẵn những câu nhỏ — những cái gọi là neo nói.) Sprachanker ghép từ «Sprache» (ngôn ngữ/lời nói) và «Anker» (neo): một cụm từ ngắn đóng vai neo để bạn bắt đầu nói thay vì bị đóng băng. Trong video Klaus gọi chúng là «Werkzeugkasten» — một hộp công cụ bạn伸手 lấy ra dùng. (Lưu ý: «Werkzeugkasten» là từ tiếng Đức nghĩa là hộp công cụ.)
Ví dụ:
- «Mein Sprachanker für Meetings ist: Darf ich etwas dazu sagen?» — Câu mở sẵn của tôi cho các cuộc họp là: Tôi có thể thêm chút được không?
- «Leg dir ein paar Sprachanker zurecht, bevor du anrufst.» — Chuẩn bị sẵn vài câu mở trước khi gọi điện.
Ghi chú dùng: Đây là từ chuyên môn trong coaching và học tập, không phải hội thoại thường ngày — bạn sẽ nghe chủ yếu từ giáo viên hoặc trong các mẹo học ngôn ngữ. Các cụm từ ví dụ («Ich habe eine Idee», «Darf ich etwas dazu sagen?») thì bình thường, lịch sự và dùng được ở mọi nơi.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Đức
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.