“stimmungsvoll” nghĩa là gì trong tiếng Đức?
Ein Rundgang über den Aachener Weihnachtsmarkt
B1 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người học trung cấp
Mở đầu vlog, anh gọi chợ Giáng sinh Aachen là “einer der stimmungsvollsten Märkte Deutschlands” — một trong những chợ nhiều không khí nhất Đức. Stimmung nghĩa là tâm trạng, không khí, còn -voll nghĩa là “đầy”, nên stimmungsvoll miêu tả nơi mang cảm giác ấm áp, sôi động. Người Đức dùng từ này cho địa điểm tràn ngập cảm xúc — ánh đèn lung linh, nhạc, mùi Glühwein. Chợ Giáng sinh về đêm là ví dụ điển hình.
Anh nói: “einer der stimmungsvollsten Märkte Deutschlands” — một trong những chợ nhiều không khí nhất Đức. Bắt đầu từ Stimmung (tâm trạng, không khí). Thêm -voll (đầy) sẽ được stimmungsvoll — đầy không khí. Hậu tố -sten ở cuối đẩy lên cấp so sánh hơn, nên stimmungsvollsten nghĩa là “nhiều không khí nhất” / “đầy không khí nhất” . Ví dụ đơn giản: - “ein stimmungsvoller Abend” — một buổi tối ấm áp tràn ngập cảm xúc. - “Die Kirche war stimmungsvoll beleuchtet.” — Nhà thờ được thắp sáng theo cách ấm áp, đầy cảm xúc. - “der stimmungsvollste Markt” — chợ nhiều không khí nhất. Dùng cho nơi và khoảnh khắc mang cảm giác ấm áp, tràn ngập cảm xúc, không phải những thứ bình thường, nhạt nhẽo. Ánh đèn, nhạc và đám đông ấm cúng thường là điều làm nên sự stimmungsvoll.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Đức
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.