“stimmungsvoll” nghĩa là gì trong tiếng Đức?

Ein Rundgang über den Aachener Weihnachtsmarkt

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?
stimmungsvoll
Mô tả cảm xúc hoặc không khí
“Đầy không khí” — nơi tràn ngập cảm giác ấm áp, êm đềm. (Trong clip: cấp so sánh hơn “stimmungsvollsten” = nhiều không khí nhất.)

Mở đầu vlog, anh gọi chợ Giáng sinh Aachen là “einer der stimmungsvollsten Märkte Deutschlands” — một trong những chợ nhiều không khí nhất Đức. Stimmung nghĩa là tâm trạng, không khí, còn -voll nghĩa là “đầy”, nên stimmungsvoll miêu tả nơi mang cảm giác ấm áp, sôi động. Người Đức dùng từ này cho địa điểm tràn ngập cảm xúc — ánh đèn lung linh, nhạc, mùi Glühwein. Chợ Giáng sinh về đêm là ví dụ điển hình.

Anh nói: “einer der stimmungsvollsten Märkte Deutschlands” — một trong những chợ nhiều không khí nhất Đức. Bắt đầu từ Stimmung (tâm trạng, không khí). Thêm -voll (đầy) sẽ được stimmungsvoll — đầy không khí. Hậu tố -sten ở cuối đẩy lên cấp so sánh hơn, nên stimmungsvollsten nghĩa là “nhiều không khí nhất” / “đầy không khí nhất” . Ví dụ đơn giản: - “ein stimmungsvoller Abend” — một buổi tối ấm áp tràn ngập cảm xúc. - “Die Kirche war stimmungsvoll beleuchtet.” — Nhà thờ được thắp sáng theo cách ấm áp, đầy cảm xúc. - “der stimmungsvollste Markt” — chợ nhiều không khí nhất. Dùng cho nơi và khoảnh khắc mang cảm giác ấm áp, tràn ngập cảm xúc, không phải những thứ bình thường, nhạt nhẽo. Ánh đèn, nhạc và đám đông ấm cúng thường là điều làm nên sự stimmungsvoll.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

91.1%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Đức thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Đức thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đức

85.7%
Top 1.000
91.1%
Top 2.000
94.9%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức

91.9%
Top 1.000
96.2%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Đức (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

liken
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
to like (online)
weihnachtsmärkte
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
Christmas markets
achtener
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
(fragment) eight-unit
adventszeit
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
Advent season
alexzimmer
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
(proper noun) Alex's room

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng German trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức