「verkeilen」 trong tiếng Đức có nghĩa là gì?
Eisbrecher im Hamburger Hafen: Sicherheit und Training
B2 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người học trung cấp cao
Đội ngũ tàu phá băng trên sông Elbe giải thích công việc của họ: phá băng để nó có thể trôi đi khi nước rút 「und sich nicht verkeilen」 — để nó không bị kẹt lại. Hãy tưởng tượng hai vật bị ép chặt vào nhau đến mức khóa chặt và không thể nhúc nhích, như một cái kéo bị kẹt. 「Sich verkeilen」 nghĩa là các mảnh tự kẹt chặt vào nhau. Ở đây, các khối băng có thể chồng lên nhau, khóa chặt lại và làm hỏng cầu cống.
Trong đoạn clip: 「dass die bei der Ebbe jetzt vernünftig abfließen können und sich nicht verkeilen」 — 「để chúng có thể trôi đi như nhau khi nước rút và không bị kẹt chặt vào nhau.」 Từ gốc là 「der Keil」 (mũi nêm), nên 「verkeilen」 có nghĩa là đחף hoặc ép cái gì đó vào như một cái mũi nêm. Ví dụ: 「Der Schlüssel hat sich im Schloss verkeilt」 — chìa khóa bị kẹt trong ổ khóa. 「Die Bretter haben sich ineinander verkeilt」 — các ván gỗ kẹt chặt vào nhau. Bạn sẽ thường thấy 「sich verkeilen」 khi các vật tự khóa chặt vào nhau, không phải do con người đẩy chúng như vậy.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Đức
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B2 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.