「verkeilen」 trong tiếng Đức có nghĩa là gì?

Eisbrecher im Hamburger Hafen: Sicherheit und Training

WhatsAppGmailTelegramEmail

B2 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người học trung cấp cao

💡 Bạn có biết?
verkeilen
Động từ đời thường trong tình huống làm việc thực tế
kẹt chặt đến mức không thể di chuyển được

Đội ngũ tàu phá băng trên sông Elbe giải thích công việc của họ: phá băng để nó có thể trôi đi khi nước rút 「und sich nicht verkeilen」 — để nó không bị kẹt lại. Hãy tưởng tượng hai vật bị ép chặt vào nhau đến mức khóa chặt và không thể nhúc nhích, như một cái kéo bị kẹt. 「Sich verkeilen」 nghĩa là các mảnh tự kẹt chặt vào nhau. Ở đây, các khối băng có thể chồng lên nhau, khóa chặt lại và làm hỏng cầu cống.

Trong đoạn clip: 「dass die bei der Ebbe jetzt vernünftig abfließen können und sich nicht verkeilen」 — 「để chúng có thể trôi đi như nhau khi nước rút và không bị kẹt chặt vào nhau.」 Từ gốc là 「der Keil」 (mũi nêm), nên 「verkeilen」 có nghĩa là đחף hoặc ép cái gì đó vào như một cái mũi nêm. Ví dụ: 「Der Schlüssel hat sich im Schloss verkeilt」 — chìa khóa bị kẹt trong ổ khóa. 「Die Bretter haben sich ineinander verkeilt」 — các ván gỗ kẹt chặt vào nhau. Bạn sẽ thường thấy 「sich verkeilen」 khi các vật tự khóa chặt vào nhau, không phải do con người đẩy chúng như vậy.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B2 này phổ biến đến mức nào?

92.2%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Đức thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Đức thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đức

85.7%
Top 1.000
92.2%
Top 2.000
97.6%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức

90.1%
Top 1.000
94.7%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B2 của video này.

eisbrechen
4×
Hiếm / ngoài top 5.000
ice breaking
ebbe
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
low tide
abfließen
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
to flow away / drain
aufschaut
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
looks up
authority
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
authority

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng German trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức