Cái gì là một tiệm thịt hữu cơ tại Hà Lan?

Hoe rauwe ham wordt gemaakt bij de slager

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 Dutch luyện nghe · Tiếng Hà Lan · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
biologische slagerij
tiệm thịt hữu cơ tại Hà Lan
Một tiệm thịt hữu cơ tại Hà Lan — phân khúc nhỏ nhưng đang phát triển, tập trung vào gia súc thả vườn, được chứng nhận hữu cơ

Một biologische slagerij là một tiệm thịt hữu cơ tại Hà Lan. Hầu hết các slagerijen tại Hà Lan đều bán thịt thông thường, nhưng phân khúc biologische đã tăng trưởng đều đặn kể từ những năm 1990 như một phản ứng trước lo ngại về chăn nuôi công nghiệp và áp lực từ người tiêu dùng. Thịt được chứng nhận biologisch tại Hà Lan mang tem chất lượng EKO từ SKAL (cơ quan chứng nhận hữu cơ của quốc gia này) và logo lá xanh của EU. Tiêu chuẩn này bao gồm các tiêu chí như uitloopruimte (khu vực thả vườn), thức ăn (không GMO, chỉ hữu cơ), việc sử dụng kháng sinh (bị hạn chế nghiêm ngặt), và quy trình giết mổ. Các biologische slagerijen tại Hà Lan thường quy mô nhỏ, tập trung vào khu vực địa phương, và thường cung cấp cho các bio-supermarkten như Ekoplaza và dòng sản phẩm Puur en Eerlijk của Albert Heijn.

Trong đoạn clip này, Het Klokhuis đến thăm Bert: Dit is de biologische slagerij van Bert. Biologisch betekent dat het vlees... komt van dieren die zijn opgegroeid met genoeg ruimte.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Dutch luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

90.2%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Hà Lan thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Hà Lan thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Hà Lan

85.3%
Top 1.000
90.2%
Top 2.000
98.2%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Hà Lan

89.6%
Top 1.000
95.3%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Hà Lan (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

rauwe
4×
Hiếm / ngoài top 5.000
inflection of rauw: masculine/feminine singular attributive definite neuter s…
vacuum
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
vacuum (space with no air)
koelcel
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
a refrigerated room, a cold room
rookkast
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
smoker (for meat or fish)

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-NL 2014 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

★Nghe ở đâu

Khám phá Comprehensible Input bằng Dutch trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Hà Lan