**Haring** là gì trong tiếng Hà Lan?

Ruben op het plein: haring, paus en voetbal

WhatsAppGmailTelegramEmail

A1 Dutch luyện nghe · Tiếng Hà Lan · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
haring
Từ vựng đồ ăn đường phố tiếng Hà Lan
Haring là loại cá trích ướp nhẹ kiểu Hà Lan bán ở các quầy vỉa hè — ăn bằng cách cắn từ đuôi hoặc ăn trên khay kèm hành tây băm và dưa leo.

Haring là món cá đường phố đặc trưng của Hà Lan. Bạn mua nó ở haringkraam (quầy bán cá trích) và có hai cách ăn: cầm đuôi cá rồi cắn từ dưới lên, hoặc ăn miếng đã cắt sẵn trên khay nhỏ kèm hành tây băm (uitjes) và dưa leo muối (augurken). Loại ngon nhất là Hollandse Nieuwe — lô cá trích non, béo đầu mùa, về đầu mùa hè và được bán tươi khắp Hà Lan.

Trong đoạn clip, người bán hô to Haring, haring! ở quảng trường và nhân vật chính đi lại: Ruben gaat naar de kraam. Hij eet een haring. Khác với hình ảnh phổ biến, haring không hoàn toàn sống — nó trải qua quy trình gibbing (lấy bỏ một phần mang và ruột bằng dao chuyên dụng) rồi ướp muối nhanh. Các enzyme còn lại tạo nên vị béo, nhẹ nhàng. Hollandse Nieuwe là thuật ngữ pháp lý: hàm lượng mỡ tối thiểu 16% và phải đánh bắt giữa tháng 5 và tháng 9. Mùa cá khai trương bằng Vlaggetjesdag (Ngày Cờ), dịp đặc biệt khi những thùng cá đầu tiên về bến.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Dutch luyện nghe trình độ A1 này phổ biến đến mức nào?

84.5%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Hà Lan thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Hà Lan thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Hà Lan

80.5%
Top 1.000
84.5%
Top 2.000
90.1%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Hà Lan

92%
Top 1.000
95.1%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Hà Lan (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A1 của video này.

pau
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
Performance Assessment Unit
één haring is nooit één
1×
one fish is never just one

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-NL 2014 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Dutch trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Hà Lan