Pepernoten là gì trong tiếng Hà Lan?
Pepernoten bakken met kinderen voor Sinterklaas
A2 Dutch luyện nghe · Tiếng Hà Lan · Phù hợp với người mới bắt đầu
Pepernoten là những chiếc bánh quy nhỏ, giòn, nhiều gia vị tràn ngập siêu thị Hà Lan mỗi tháng Mười Một. Bột làm từ hỗn hợp gia vị koek-en-zopie (quế, đinh hương, hồi, tiêu trắng) kết hợp bột mì đen và đường nâu; bánh được nướng khô giòn, to bằng một đồng xu. Mùa Sinterklaas, Zwarte Piet ném pepernoten từng nắm tại các cuộc diễu hành và intochten, khiến các trường tiểu học Hà Lan lấp đầy vụn bánh mỗi tháng Mười Một. Thuật ngữ này đôi khi trùng với kruidnoten (nhỏ hơn, tròn hơn, sản xuất công nghiệp); người khắt khe phân biệt pepernoten (dùng mì đen, to hơn, hơi dai) với kruidnoten (dùng mì trắng, tròn đều do máy làm).
Trong đoạn này, một người làm bánh Hà Lan giới thiệu truyền thống cho trẻ em: Kijk, ik heb een pepernootje. We gaan samen pepernoten bakken.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe Dutch luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Hà Lan
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Hà Lan
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-NL 2014 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.
- ▸In Dutch Sinterklaas and pepernoten-marketing campaigns (Albert Heijn, Jumbo, HEMA)
- ▸In Dutch primary-school Sinterklaas content (Het Klokhuis, Schooltv, Sinterklaasjournaal)
- ▸In Dutch baking and family-recipe writing (Allerhande, Margriet, Libelle)
- ▸In Dutch heritage and folklore journalism (Meertens Instituut, Trouw, De Volkskrant)