Từ tiếng Hungary chỉ đũa là gì?

Evőpálcika etikett Japánban: három fontos tabu

A2 · Nền tảng vữngTiếng Hungary chuẩn⏱ 49s🏃 Cách nói nhanh, tự nhiên
WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 Hungarian luyện nghe · Tiếng Hungary chuẩn · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
evőpálcika
Danh từ ghép tiếng Hungary
evőpálcika — đũa; đúng nghĩa là 'cây gậy nhỏ để ăn'.

Tiếng Hungary không mượn từ 'chopstick' (đũa) mà tự xây dựng từ từ các bộ phận dễ hiểu. Evő nghĩa là 'ăn' (từ eszik, 'ăn'), còn pálcika nghĩa là 'cây gậy nhỏ' — pálca là 'que/gậy', cộng hậu tố thu nhỏ -ika. Ghép lại thành evőpálcika, 'cây gậy ăn'. Cách ghép từ minh bạch này xuất hiện khắp nơi trong tiếng Hungary, nên khi nắm được quy luật, bạn có thể tự giải mã hàng chục tên dụng cụ, đồ dùng mà không cần tra từ điển.

Cùng một công thức: fogkefe (răng-chổi = bàn chải đánh răng), hűtőszekrény (tủ làm mát = tủ lạnh), varázspálca (gậy phép thuật). Video liệt kê các điều kiêng kỵ khi dùng đũa ở Nhật — không đâm vào thức ăn, không chỉ vào người, và tuyệt đối không cắm thẳng đũa vào cơm, vì hành động đó giống nghi lễ hỏa táng (a hamvasztás). Hậu tố thu nhỏ -ka/-ke/-ika làm mềm nhiều danh từ: pálca → pálcika.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Hungarian luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

90.6%
số từ nằm trong 2.000 từ Hungarian thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là Hungarian thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Hungary

85.4%
Top 1.000
90.6%
Top 2.000
97.9%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Hungary

91.9%
Top 1.000
96.5%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ Hungarian dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

előfordulni
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
to occur
észreveszik
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
to notice
evőpálcik
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
(brand) Evőpálcika — chopsticks
valódi étkezési tabuk
1×
real eating taboos in Japan

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Hungary chuẩn trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Hungary