«металлоискатель» trong tiếng Nga có nghĩa là gì?

Потерянное кольцо на пляже и спасённая свадьба

A2 · Nền tảng vữngTiếng Nga chuẩn⏱ 35s🏃 Cách nói nhanh, tự nhiên
WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 Russian luyện nghe · Tiếng Nga chuẩn · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
металлоискатель (metalloiskatel')
Cách ghép từ hợp thành trong tiếng Nga
«металлоискатель» — máy dò kim loại; nghĩa đen là «cái tìm kim loại» — thiết bị tìm kim loại

металлоискатель được ghép ngay trước mắt: металл (kim loại) + động từ искать (tìm kiếm) + hậu tố -тель, biến động từ thành «người/cái làm việc đó». Tiếng Nga dùng -тель cho cả người lẫn thiết bị — nên cùng một đuôi tạo ra писатель (nhà văn, từ писать), читатель (độc giả, từ читать) cũng tạo ra двигатель (động cơ) và огнетушитель (bình chữa cháy). Nhận ra hậu tố một lần là mở khóa được hàng chục danh từ.

Trong đoạn clip, một người đàn ông quét bãi biển bằng металлоискатель và ngay lần quét đầu tiên bắt được tín hiệu — tìm lại được nhẫn đính hôn bạch kim đính kim cương mà một phụ nữ đã làm rơi khi bôi kem chống nắng. Từ này miêu tả chính xác cảnh tượng: thiết bị chính là cái đang «làm việc tìm kiếm». Các từ cùng hệ thống tuân theo quy tắc giống nhau: искатель riêng nghĩa là «người tìm kiếm» hay «người thăm dò», và cấu trúc gốc động từ + hậu tố phổ biến trong tiếng Nga chuyên ngành (ví dụ выключатель — công tắc, từ выключать — tắt).

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Russian luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

89.6%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Nga thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Nga thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Nga

74%
Top 1.000
89.6%
Top 2.000
99%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Nga

90.2%
Top 1.000
100%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Nga dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

песке
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
spf
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
(acronym) SPF — Sun Protection Factor
бриллиантом
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
металлоискателем
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
немаленьким
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
спас их свадьбу
1×
saved their wedding from disaster

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Nga chuẩn trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Nga