«металлоискатель» trong tiếng Nga có nghĩa là gì?
Потерянное кольцо на пляже и спасённая свадьба
A2 Russian luyện nghe · Tiếng Nga chuẩn · Phù hợp với người mới bắt đầu
металлоискатель được ghép ngay trước mắt: металл (kim loại) + động từ искать (tìm kiếm) + hậu tố -тель, biến động từ thành «người/cái làm việc đó». Tiếng Nga dùng -тель cho cả người lẫn thiết bị — nên cùng một đuôi tạo ra писатель (nhà văn, từ писать), читатель (độc giả, từ читать) cũng tạo ra двигатель (động cơ) và огнетушитель (bình chữa cháy). Nhận ra hậu tố một lần là mở khóa được hàng chục danh từ.
Trong đoạn clip, một người đàn ông quét bãi biển bằng металлоискатель và ngay lần quét đầu tiên bắt được tín hiệu — tìm lại được nhẫn đính hôn bạch kim đính kim cương mà một phụ nữ đã làm rơi khi bôi kem chống nắng. Từ này miêu tả chính xác cảnh tượng: thiết bị chính là cái đang «làm việc tìm kiếm». Các từ cùng hệ thống tuân theo quy tắc giống nhau: искатель riêng nghĩa là «người tìm kiếm» hay «người thăm dò», và cấu trúc gốc động từ + hậu tố phổ biến trong tiếng Nga chuyên ngành (ví dụ выключатель — công tắc, từ выключать — tắt).
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe Russian luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Nga
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Nga
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.