«на районе» nghĩa là gì trong tiếng Nga?

Как перуанский мальчик стал звездой мирового футбола

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 Russian luyện nghe · Tiếng Nga chuẩn · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
на районе (na rayone)
Tiếng lóng đường phố tiếng Nga
«ở khu vực», «trên khu phố» — tiếng lóng đường phố chỉ khu phố của bạn

На районе là tiếng lóng đường phố tiếng Nga mang nghĩa «ở khu vực» hoặc «trên khu phố». Tiếng Nga chuẩn sẽ nói в районе, nhưng giới trẻ và tiếng lóng đường phố thay в bằng на, tạo cho cụm từ một sắc thái phi trang trọng, đô thị rõ rệt. Sự thay đổi giới từ nhỏ này chính là ranh giới giữa câu sách vở và cách người ta thực sự nói chuyện trong các sân nhà, lời rap, và các cuộc trò chuyện về nơi mình lớn lên.

Trong đoạn clip, một kشاف bóng đá nói với cậu bé rằng bạn mình tên Pelusa đã gọi cậu là cầu thủ hay nhất на районе — lời khen cao nhất trong khu phố, và cũng là cụm từ khởi động cả câu chuyện. Bạn sẽ nghe nó liên tục trong rap và tiếng lóng đường phố Nga: лучший на районе («hay nhất trên khu phố»), все свои на районе («mọi người ở đây đều là một nhà»). Giới từ на phi chuẩn — nơi ngữ pháp đòi hỏi в районе — chính là dấu hiệu nhận biết cụm từ là tiếng lóng đường phố, và cũng là dạng phổ biến nhất mà người học gặp đầu tiên, vì nó xuất hiện khắp nơi trong âm nhạc và mạng xã hội Nga hiện đại.

Từ kinoluv↗ trên YouTube.Xem bản gốc

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Russian luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

88.5%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Nga thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Nga thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Nga

81.4%
Top 1.000
88.5%
Top 2.000
97.3%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Nga

90.1%
Top 1.000
95.6%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Nga dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

деток
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
children
будущая элита футболистов
1×
promising future soccer stars

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Nga chuẩn trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Nga