«champeta» trong tiếng Tây Ban Nha Colombia có nghĩa là gì?

Qué se baila en tu país

A2 · Nền tảng vữngTiếng Tây Ban Nha Mexico⏱ 28s🏃 Cách nói nhanh, tự nhiên
WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 Spanish luyện nghe · Tiếng Tây Ban Nha Mexico · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
champeta
Thể loại âm nhạc và nhảy người Phi - Colombia
nhịp điệu Caribbean người Phi - Colombia và kiểu nhảy cặp ôm chặt hông đi kèm

Champeta là âm thanh của bờ biển Caribbean Colombia — một thể loại sinh ra ở những khu phố nghèo của người gốc Phi tại Cartagena những năm 1970, từ soukous châu Phi, son Cuba, reggae và cumbia. Tên gọi ban đầu chỉ con dao cắt cá, bị tầng lớp thượng lưu thành phố dùng như một lời nhục mạ đối với những cộng đồng nhảy theo nó. Những cộng đồng đó biến từ này thành huy hiệu tự hào, và champeta cuối cùng trở nên phổ biến khắp Colombia.

Kiểu nhảy phù hợp với âm nhạc: cặp đôi nhún nhảy sát nhau, hông khép chặt trong nhịp đều, gần như催眠. Trong đoạn clip, một người nói tiếng Tây Ban Nha Colombia nhắc đến champeta như là nhảy quốc gia của họ, đối lập với la iguana của Mexico — một cái nhìn gọn gàng về cách người Mỹ Latinh nói về bản sắc nhảy quốc gia. Câu chuyện của champeta tương tự những lời sỉ nhục khác được lấy lại trong âm nhạc đại chúng: một nhãn dán ném từ trên cao mà trở thành danh xưng tự hào nhất của thể loại.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Spanish luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

92.5%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Tây Ban Nha thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Tây Ban Nha thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Tây Ban Nha

84.9%
Top 1.000
92.5%
Top 2.000
96.2%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Tây Ban Nha

95.8%
Top 1.000
100%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Tây Ban Nha dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

iguana
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
iguana
bailamos
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
we dance
champeta
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
champeta
rac
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
<short description>
agarrar la iguana
1×
to take charge or control of something

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-ESP 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Tây Ban Nha Mexico trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Tây Ban Nha