“medida cautelar” trong luật Tây Ban Nha có nghĩa là gì?

De prisión preventiva a arresto domiciliario para Ángela Vivanco

WhatsAppGmailTelegramEmail

B2 Spanish luyện nghe · Tiếng Tây Ban Nha Chile · Phù hợp với người học trung cấp cao

💡 Bạn có biết?
medida cautelar
Thuật ngữ pháp lý tiếng Tây Ban Nha
một “biện pháp phòng ngừa” áp đặt trước khi xét xử — không phải hình phạt

medida cautelar là một biện pháp phòng ngừa mà tòa án áp đặt lên ai đó trước khi có phán quyết — để đảm bảo người đó có mặt khi xét xử, chứ không phải để trừng phạt. Báo cáo cho thấy thang bậc: mức nặng nhất là prisión preventiva (giam giữ trước khi xét xử), và một bậc nhẹ hơn là arresto domiciliario (giam tại nhà). Việc đổi từ cái này sang cái kia, như trong trường hợp này, làm lỏng ràng buộc trong khi vụ án vẫn đang được điều tra.

Cautelar xuất phát từ cautela (sự thận trọng, phòng ngừa), nên cụm từ này nghĩa đen là “biện pháp phòng ngừa”. Nó xuất hiện trong nhiều hệ thống pháp luật: các bậc khác bao gồm arraigo (cấm xuất cảnh), firma periódica (đi ký tên định kỳ), và lệnh cấm tiếp cận nạn nhân. Điểm mấu chốt cho người học: đây là những bước bảo vệ, tạm thời — người đó vẫn là imputado (bị cáo), chứ chưa phải condenado (bị kết án).

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Spanish luyện nghe trình độ B2 này phổ biến đến mức nào?

90.7%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Tây Ban Nha thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Tây Ban Nha thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Tây Ban Nha

85.1%
Top 1.000
90.7%
Top 2.000
97.9%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Tây Ban Nha

86.2%
Top 1.000
96.6%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Tây Ban Nha dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B2 của video này.

alzada
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
appeal
catalogar
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
to catalog
cautelar
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
cautionary
coimputados
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
co-defendants
medida cautelar
1×
preventive measure in legal context

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-ESP 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Tây Ban Nha Chile trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Tây Ban Nha