'¡Sí serás!' nghĩa là gì trong tiếng Tây Ban Nha Mexico?

El Chavo y el cepillo de dientes del perrito

A2 · Nền tảng vữngTiếng Tây Ban Nha Mexico⏱ 54s🚶 Tốc độ tự nhiên
WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 Spanish luyện nghe · Tiếng Tây Ban Nha Mexico · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
¡Sí serás!
Cụm từ chê bai kiểu Mexico
khoảng như 'trời ơi, cậu đúng là...!' — thương mà chê, nói dở ý

¡Sí serás! là một thán từ biểu hiện sự khó chịu lẫn thương yêu khi thấy ai đó làm chuyện ngớ ngẩn — gần nghĩa với 'trời ơi, cậu đúng là một phen!'. Điểm nhấn ở chỗ câu nói bị cắt ngang ý thức: người nói nuốt chửng danh từ chửi (tonto, baboso) và để serás ('cậu sẽ là...') dang dở mang trọn vẹn ý lắc đầu chán nản. Việc dừng lại giữa chừng chính là灵魂 của cụm từ.

Cụm từ này in đậm trong ký ức tập thể người Mexico nhờ bộ El Chavo del Ocho, nơi Don Ramón hay hét lên mỗi khi bọn trẻ trong xóm khiến hắn mất kiên nhẫn. Vì lời sỉ nhục chỉ ngầm chứ không nói ra, nó vẫn an toàn cho gia đình — chính điều đó giúp một chương trình thiếu nhi biến nó thành câu thần chú. Dùng nó khi ai đó làm chuyện ngốc nghếch mà đáng yêu nhé.

Từ Chavoland↗ trên YouTube.Xem bản gốc

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Spanish luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

87%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Tây Ban Nha thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Tây Ban Nha thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Tây Ban Nha

87%
Top 1.000
87%
Top 2.000
93.5%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Tây Ban Nha

91.9%
Top 1.000
98.8%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Tây Ban Nha dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

devolví
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
hijita
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
little daughter
childrina
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
lavaste
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
con razón
1×
that's why or for that reason

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-ESP 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Tây Ban Nha Mexico trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Tây Ban Nha