Cụm từ 'vos hacés' trong tiếng Tây Ban Nha Argentina là gì?

Juego de vasos para encontrar a Messi

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 Spanish luyện nghe · Tiếng Tây Ban Nha Rioplatense · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
vos hacés trampa
Voseo Rioplatense
Câu nói 'Bạn gian lận đấy' — hacés, dạng vos của hacer ở Argentina/Uruguay.

Hacer trampa có nghĩa là gian lận (trong trò chơi, bài thi, bất cứ thứ gì có quy tắc — trampa theo nghĩa đen là 'bẫy'). Điều khiến vos hacés trampa trở thành một khoảnh khắc Rioplatense điển hình chính là hình thức động từ: trong khi hầu hết người học được dạy tú haces, Argentina và Uruguay dùng vos với đuôi nhấn mạnh — hacés, tenés, querés, podés. Cùng nghĩa, nhưng khác dấu nhấn và cách biến vị. Nhìn thấy dấu nhấn ở âm tiết cuối là bạn đã nhận ra voseo.

Các dạng thì hiện tại của voseo bỏ đi âm -i- trong lưỡng thanh và nhấn mạnh âm tiết cuối: tú piensas → vos pensás, tú puedes → vos podés. Đoạn clip là trò 'tìm Messi dưới ly' giữa anh chị em, và lời buộc tội vos hacés trampa, ¿eh? ('bạn gian lận đấy, hả?') là tiếng Rioplatense thuần túy trên sân chơi — đuôi ¿eh? chính nó cũng là một dấu hiệu đặc trưng của vùng này.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Spanish luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

91.5%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Tây Ban Nha thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Tây Ban Nha thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Tây Ban Nha

85.5%
Top 1.000
91.5%
Top 2.000
99.1%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Tây Ban Nha

91.6%
Top 1.000
98.1%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Tây Ban Nha dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

ayúdenme
1×
Hiếm / ngoài top 5.000Phổ biến khi nói
ev
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
<short description>
mezclaremos
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
messi
3×
Top 5.000
(brand) Messi — famous football player

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-ESP 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Tây Ban Nha Rioplatense trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Tây Ban Nha