“春游” trong tiếng Trung nghĩa là gì?

春游中男孩认出家乡的感人故事

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 Chinese luyện nghe · Tiếng Trung Đại Lục · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?
春游 (chūnyóu)
Truyền thống trường học Trung Quốc
“春游” — chuyến đi dã ngoại mùa xuân kinh điển của học sinh

Câu chuyện xảy ra trong một chuyến 春游 — chuyến dã ngoại mùa xuân mà bao thế hệ học sinh Trung Quốc đều nhớ như in: một chiếc xe buýt thuê, đồ ăn vặt đầy rổ, một ngày vui chơi ở ngoại ô. 春 là mùa xuân, 游 là lang thang — chính chữ 游 trong 旅游 (du lịch) và 游客 (khách du lịch). Ở đây chuyến đi có cái kết ngọt ngào: một cậu bé bước xuống xe, nhìn quanh rồi bật khóc — 这是我家, “đây là nhà tôi”.

Phiên bản mùa thu gọi là 秋游, và cả hai đều là những “thể chế” nhỏ: có giấy phép cha mẹ ký, mũ đồng phục, và đủ thứ. Chữ 游 đáng để nhìn kỹ hơn: nó còn mang nghĩa “bơi lội” (游泳), nên một chữ Han bao trùm cả hai cách du hành qua thế giới. Câu nói cuối của cậu bé đâm thẳng tim người nghe: những bông hoa bên đường là do ông và cháu cùng trồng.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Trung Đại Lục trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Trung