**锅底 (guōdǐ)** trong tiếng Trung nghĩa là gì khi ăn lẩu?

一个人在中国吃火锅的完整流程

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 Chinese luyện nghe · Tiếng Trung Đại Lục · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
锅底 (guōdǐ)
Từ vựng lẩu tiếng Trung
nước lẩu bạn chọn ở quán lẩu, nghĩa đen là 'đáy nồi'

Vào quán lẩu ở Trung Quốc, câu hỏi đầu tiên luôn xoay quanh 锅底 (guōdǐ) — nước lẩu cơ bản. Từ này nghĩa đen là 'đáy nồi': 锅 (guō) là nồi nấu hoặc chảo, 底 (dǐ) là đáy hoặc nền. Bạn chọn một loại nước hoặc kết hợp hai loại trong nồi chia hai (鸳鸯锅, yuānyāng guō). Việc chọn quyết định hương vị: nước lẩu cay kiểu Tứ Xuyên và nước lẩu cà chua nhẹ tạo ra hai bữa ăn hoàn toàn khác biệt.

Video hướng dẫn toàn bộ quy trình ăn lẩu một mình từng bước: chọn 锅底, quét mã QR để đặt món (扫码点餐), chọn gia vị chấm (调味料), rồi kiểm soát thời gian nấu cho từng nguyên liệu. Người trình bày giải thích rằng người miền Bắc thường thích chấm mè (芝麻酱, zhīmájiàng) còn người Tứ Xuyên dùng nước chấm dầu với dầu mè (香油) và tỏi giã (蒜泥). Chi tiết ăn một mình cũng thật: ở Trung Quốc, ăn một mình ở nhà hàng (一个人吃饭) ngày càng phổ biến và video khuyến khích điều này — '一定不要害怕,你可以勇敢地去尝一下.'

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Trung Đại Lục trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Trung