'花洒' (huāsǎ) có nghĩa gì trong tiếng Trung?
潮州旅游:酒店换房与街头购物
A2 Chinese luyện nghe · Tiếng Trung Đại Lục · Phù hợp với người mới bắt đầu
花洒 (huāsǎ) là từ chỉ vòi sen, và cách ghép từ này đầy thơ mộng: 花 (huā, 'hoa') + 洒 (sǎ, 'rắc / phun'). Hình ảnh gợi lên một thiết bị rải nước như cánh hoa bay trong gió. Trong đoạn clip, khi dẫn xem phòng khách sạn ở Triều Châu, người dẫn chuyện chỉ ra từng đồ dùng trong nhà tắm và gọi vòi sen là 花洒 — một khoảnh khắc tự nhiên để học từ trong ngữ cảnh trước khi bạn cần dùng đến nó khi ở khách sạn.
花洒 được dùng khắp Trung Quốc đại lục, Hồng Kông và các vùng nói tiếng Hán khác, tuy nhiên 淋浴头 (línyùtóu) hoặc 莲蓬头 (liánpengtóu, 'đầu sen') cũng xuất hiện như các biến thể theo vùng. Chữ 洒 (sǎ) đáng để nhớ: 洒水 nghĩa là 'rắc nước', 洒脱 (sǎtuō) nghĩa là 'thoải mái, tự nhiên'. Đoạn clip cũng nhắc thêm các từ vựng nhà tắm khác: 淋浴 (línyù, vòi sen/tắm), 镜子 (jìngzi, gương), và 洗手台 (xǐshǒutái, bồn rửa tay) — một bộ từ hữu ích khi check-in bất kỳ khách sạn nào ở Trung Quốc.