开罐器 (kāiguànqì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

用开罐器做金枪鱼鸡蛋沙拉

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 Chinese luyện nghe · Tiếng Trung Đại Lục · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
开罐器 (kāiguànqì)
Từ ghép công cụ bếp tiếng Trung
cái mở hộp — đúng nghĩa là 'thiết bị mở hộp', được tạo từ ba chữ Hán trong suốt

开罐器 (kāiguànqì) là cái mở hộp, và ba chữ của nó cho bạn toàn bộ hình ảnh: 开 (kāi) có nghĩa là mở, 罐 (guàn) là hộp thiếc hoặc lọ, và 器 (qì) là dụng cụ hay thiết bị. Hậu tố 器 xuất hiện xuyên suốt từ vựng bếp núc tiếng Trung: 榨汁器 (zhàzhīqì, máy ép nước), 开瓶器 (kāipíngqì, cái mở chai), 热水器 (rèshuǐqì, máy nóng lạnh). Khi đã biết 器 đánh dấu dụng cụ, một nhóm từ mới trở nên dễ đoán trước.

Người nói trong clip thừa nhận cô đã làm hỏng vài cái mở hộp ở Canada vì thực sự không biết dùng — 我真的不知道怎么使用开罐器 — và phải nhờ nhiều người Canada hướng dẫn mới thao tác được. Sau đó cô dạy từng bước cách dùng đúng: kẹp vào mép hộp, nắm chắc, và xoay cái tay cầm — 一直转这个把手 (liên tục xoay cái tay cầm này). Cái vất vả trong gia đình gắn từ vựng vào một khoảnh khắc thật, và sự trong suốt của từ ghép giúp nhớ dễ dàng: một 器 mà 开 cái 罐.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Trung Đại Lục trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Trung