「太阳能 (taiyangneng)」 trong tiếng Trung có nghĩa là gì?
为什么不用太阳能电池板覆盖沙漠
B2 Chinese luyện nghe · Tiếng Trung Đại Lục · Phù hợp với người học trung cấp cao
Video bàn về một ý tưởng lớn: liệu việc phủ kín 撒哈拉沙漠 (Sa mạc Sahara) bằng 太阳能电池板 (tấm pin năng lượng mặt trời) có giải quyết được nhu cầu năng lượng của chúng ta không? Từ cốt lõi là 太阳能 (tàiyángnéng), nghĩa là năng lượng mặt trời, cấu thành đơn giản từ 太阳 (tàiyáng) là «mặt trời» và 能 (néng) là «năng lượng». 太阳能电池板 là «tấm pin điện mặt trời».
能 là gốc từ gắn liền toàn bộ từ vựng năng lượng: 能源 (nguồn năng lượng), 可再生能源 (năng lượng tái tạo), 风能 (năng lượng gió), 核能 (năng lượng hạt nhân), đối lập với 化石燃料 (nhiên liệu hóa thạch). Cùng gốc từ đó cũng thúc đẩy làn sóng 新能源 («năng lượng mới») của Trung Quốc, thuật ngữ đằng sau các ông lớn xe điện như BYD. Học 太阳能 là bạn đã có thể đọc hiểu các bài báo tiếng Trung về cuộc đua năng lượng sạch.
- ▸In Chinese clean-energy and climate news
- ▸On 太阳能热水器 (solar water heaters), common on Chinese rooftops
- ▸In the 能 family: 能源, 可再生能源, 风能, 核能
- ▸Around 新能源 cars and brands like BYD
- ▸In Chinese discussions of 碳排放 (carbon emissions)