细软塌发 (xì ruǎn tā fà) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
捣碎鸡蛋和细软塌发的中文表达
B1 Chinese luyện nghe · Tiếng Trung Đại Lục · Phù hợp với người học trung cấp
细软塌发 (xì ruǎn tā fà) chỉ loại tóc 细 (xì, mảnh), 软 (ruǎn, mềm) và 塌 (tā, dính/phẳng) — tóc dính da đầu và không giữ được kiểu. Người nói xác định mình đúng loại này và giải thích rất trực diện: 我觉得我是细软塌发质 — «Tôi nghĩ mình có loại tóc mảnh-mềm-dính.» Từ vựng làm đẹp tiếng Trung thường ghép ba tính từ thành một danh từ ghép đơn lẻ như vậy, tạo ra nhãn chính xác, dễ nhớ cho một kết cấu mà tiếng Anh cần cả cụm từ mới diễn tả được.
塌 (tā) là chữ then chốt: nó chỉ thứ đã sụp đổ hoặc chìm xuống — cây cầu sụp, chiếc sofa chìm, và ở đây là tóc dính không bồng lên được. Người nói giải thích mái tóc (刘海, liúhǎi) của cô là 塌下来的 («rủ xuống»), và truy nguyên nguyên nhân đến loại tóc: 头发细软所以很难有发型 («vì tóc mảnh mềm nên khó có kiểu tóc»). Từ vựng liên quan: 蓬松 (péng sōng, bồng bềnh/phồng lên) là đặc tính ngược lại; 卷发棒 (juǎnfàbàng) là que uốn tóc cô dùng để khắc phục hiệu ứng 塌 vào những ngày có thời gian.