仪式感 (yíshìgǎn) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
关于寿司和吃饭前仪式感的聊天
B1 Chinese luyện nghe · Tiếng Trung Đài Loan · Phù hợp với người học trung cấp
仪式感 (yíshìgǎn) là một từ khóa (buzzword) tiếng Trung hiện đại rất phổ biến. Từ này ghép từ 仪式 (yíshì, nghi thức/nghi lễ) và 感 (gǎn, cảm giác/cảm nhận), chỉ việc chủ động biến một khoảnh khắc bình thường thành điều có ý nghĩa — ví dụ thắp nến cho bữa tối, nói いただきます trước khi ăn, hoặc viết thư tay thay vì nhắn tin. Khái niệm này tồn tại ở nhiều nền văn hóa, nhưng chính từ 仪式感 phản ánh một tâm lý người Trung Quốc hiện đại: những nghi thức nhỏ bé cũng quan trọng, và cuộc sống sẽ giàu có hơn nếu có chúng.
Trong đoạn clip, người nói ăn sushi và suy ngẫm về câu nói trước bữa ăn của người Nhật 開動了 (kāidòng le, nghĩa đen «bắt đầu chuyển động», hiểu là «chúng ta ăn thôi») — một câu mà cô học được từ bạn bè Nhật. Cô nhận xét rằng bữa ăn người Trung似乎 thiếu đi một 仪式感 tương đương — 好像中国人吃饭没有这个仪式感 (nghĩa đen: «có vẻ như người Trung ăn cơm không có cảm giác nghi thức này»). Sự so sánh này thật và xuyên văn hóa: đó chính là loại so sánh khiến 仪式感 dễ nhớ, vì khoảng trống mà nó mô tả là thứ được cảm nhận chứ không chỉ được định nghĩa. Từ này kết hợp tự do: 婚礼仪式感 (cảm giác nghi thức đám cưới), 生活仪式感 (cảm giác nghi thức trong đời sống hàng ngày).