أمراض بسيطة وكيف أتعامل معها في البيت

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 Arabic luyện nghe · Tiếng Ả Rập Ai Cập · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?

Nói «Tôi ốm» bằng tiếng Ai Cập như thế nào?

عيّان (ʕayyān)
Từ chỉ sức khỏe tiếng Ai Cập
«bệnh, ốm»; từ thông dụng trong tiếng Ai Cập thay cho مريض

Khi người Ai Cập cảm thấy ốm, họ nói أنا عيّان (ana ʕayyān), hoặc عيّانة (ʕayyāna) nếu là nữ. عيّان là từ rất phổ biến trong tiếng nói hàng ngày để chỉ «ốm»; مريض (marīḍ) cũng phổ biến và được hiểu rộng rãi. Để nói quá khứ, thêm كنت: كنت عيّان, nghĩa là «Tôi đã ốm.»

Video blog này mở đầu chính bằng câu đó, giải thích lý do nghỉ quay video, sau đó liệt kê ba triệu chứng thường gặp: صداع (đau đầu), مغص (đau quặn bụng: بطني بتكون وجعاني, «bụng tôi đau») và برد (cảm lạnh), kèm theo كحة (ho) và عطس (hắt hơi). Video kết thúc bằng một thành ngữ: الوقاية خير من العلاج, «phòng bệnh hơn chữa bệnh.»

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Arabic luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

84.2%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Ả Rập thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Ả Rập thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Ả Rập

59.2%
Top 1.000
84.2%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Ả Rập

68.7%
Top 1.000
77.6%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

حاجه
8×
Hiếm / ngoài top 5.000
thing
البرد
4×
Hiếm / ngoài top 5.000
cold
بيكون
4×
Hiếm / ngoài top 5.000
will be
كتير
4×
Hiếm / ngoài top 5.000
a lot
اخد
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
take

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Ả Rập Ai Cập trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Ả Rập