Essential Tips For Your First Solo Trip

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 English luyện nghe · Tiếng Anh · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?

Cụm từ 'trust your gut' trong tiếng Anh có nghĩa là gì?

trust your gut
Thành ngữ đời thường tiếng Anh
theo cảm giác, không chỉ lý trí — làm điều mình thấy đúng trong lòng

Khi bạn 'trust your gut', bạn lắng nghe một cảm giác mạnh mẽ bên trong mình. Cảm giác bụng (gut feeling) không phải là một kế hoạch hay một lý do. Đó chỉ là một cảm giác sâu sắc rằng điều gì đó là đúng hay sai. Trong video, một lời khuyên du lịch nói: 'Trust your gut. Your instincts will kick in if something’s not right.' (Hãy tin vào cảm giác bụng. Bản năng của bạn sẽ kích hoạt nếu có điều gì không ổn.) Đây là một lời khuyên rất phổ biến trong tiếng Anh. Bạn có thể dùng nó bất cứ khi nào phải ra quyết định.

'Gut' là dạ dày, nhưng trong thành ngữ này nó chỉ cảm giác tự nhiên của cơ thể về một tình huống. Các cụm từ tương tự là 'go with your gut' và 'follow your instincts'. Ví dụ: 'I trusted my gut and left the party early — it was the right choice.' (Tôi tin vào cảm giác bụng và rời tiệc sớm — đó là lựa chọn đúng đắn.) Cụm từ này mang tính không trang trọng, dùng trong hội thoại với bạn bè, gia đình và nội dung tự hoàn thiện. Bạn không nên dùng nó trong email trang trọng hay phỏng vấn việc làm.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe English luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

87.7%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Anh thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Anh

78.7%
Top 1.000
87.7%
Top 2.000
93.4%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Anh

84.8%
Top 1.000
92%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

doesn
2×
Hiếm / ngoài top 5.000Phổ biến khi nói
does not (informal)

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-US 2012 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng English trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Anh