Essential Tips For Your First Solo Trip
A2 English luyện nghe · Tiếng Anh · Phù hợp với người mới bắt đầu
Cụm từ 'trust your gut' trong tiếng Anh có nghĩa là gì?
Khi bạn 'trust your gut', bạn lắng nghe một cảm giác mạnh mẽ bên trong mình. Cảm giác bụng (gut feeling) không phải là một kế hoạch hay một lý do. Đó chỉ là một cảm giác sâu sắc rằng điều gì đó là đúng hay sai. Trong video, một lời khuyên du lịch nói: 'Trust your gut. Your instincts will kick in if something’s not right.' (Hãy tin vào cảm giác bụng. Bản năng của bạn sẽ kích hoạt nếu có điều gì không ổn.) Đây là một lời khuyên rất phổ biến trong tiếng Anh. Bạn có thể dùng nó bất cứ khi nào phải ra quyết định.
'Gut' là dạ dày, nhưng trong thành ngữ này nó chỉ cảm giác tự nhiên của cơ thể về một tình huống. Các cụm từ tương tự là 'go with your gut' và 'follow your instincts'. Ví dụ: 'I trusted my gut and left the party early — it was the right choice.' (Tôi tin vào cảm giác bụng và rời tiệc sớm — đó là lựa chọn đúng đắn.) Cụm từ này mang tính không trang trọng, dùng trong hội thoại với bạn bè, gia đình và nội dung tự hoàn thiện. Bạn không nên dùng nó trong email trang trọng hay phỏng vấn việc làm.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe English luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Anh
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Anh
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-US 2012 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.