Exploring An Ancient Egyptian Sun Temple To Ra

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 English luyện nghe · Tiếng Anh Anh · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?

**bustling** trong tiếng Anh có nghĩa là gì?

bustling
Từ tiếng Anh chỉ nơi sôi động, ồn ào
Nơi nào bustling thì ồn ào, đông đúc, sôi động — ngược lại với yên tĩnh và trống trải.

Khi một nơi được gọi là bustling, nghĩa là nơi đó bận rộn và tràn đầy năng lượng — ồn ào và sôi động hơn nhiều so với chỉ busy thôi. Một chợ bustling thì ồn ào và đông đúc. Một con phố bustling thì nhịp độ nhanh. Từ này dùng cho cả nơi ở hiện tại lẫn nơi ở quá khứ. Phần thú vị là: trong đoạn clip, người dẫn chuyện đứng giữa một sân đá yên tĩnh, trống trải, lại dùng bustling để khiến nó sống lại — hàng nghìn năm sau.

Trong clip, người dẫn chuyện đứng bên trong một sân đá yên tĩnh và nói: Once this temple was bustling with people making offerings and priests performing ceremonies. Từ once (ngày xưa) mới là chìa khóa. Hiện nay nơi đây trống trải và yên tĩnh. Bustling vẽ ra hình ảnh nơi đây xưa kia như thế nào bốn nghìn năm trước — ồn ào, đông đúc, tràn đầy sự sống. Sự tương phản giữa quá khứ và hiện tại rất mạnh vì bustling mang nhiều năng lượng như vậy. Bạn cũng sẽ nghe từ này trong tiếng Anh hàng ngày: The market was bustling on Saturday morning hoặc We walked through a bustling train station. Nó dùng được trước danh từ (a bustling city) hoặc sau động từ (the café was bustling). Nó mạnh hơn một chút so với chỉ nói busy, nên là từ hay khi bạn muốn thể hiện một nơi thực sự sôi động.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe English luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

87.8%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Anh thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Anh

82.1%
Top 1.000
87.8%
Top 2.000
94.3%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Anh

89.9%
Top 1.000
95.3%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Anh (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

bringer
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
one who brings something
mhmm
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
yes (expressing agreement)
obelisk
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
tall stone monument
redistributed
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
given out again
bustling
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
busy and lively
bringer of life
1×
source of life and vitality

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-US 2012 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Anh Anh trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Anh