Exploring An Ancient Egyptian Sun Temple To Ra
B1 English luyện nghe · Tiếng Anh Anh · Phù hợp với người học trung cấp
**bustling** trong tiếng Anh có nghĩa là gì?
Khi một nơi được gọi là bustling, nghĩa là nơi đó bận rộn và tràn đầy năng lượng — ồn ào và sôi động hơn nhiều so với chỉ busy thôi. Một chợ bustling thì ồn ào và đông đúc. Một con phố bustling thì nhịp độ nhanh. Từ này dùng cho cả nơi ở hiện tại lẫn nơi ở quá khứ. Phần thú vị là: trong đoạn clip, người dẫn chuyện đứng giữa một sân đá yên tĩnh, trống trải, lại dùng bustling để khiến nó sống lại — hàng nghìn năm sau.
Trong clip, người dẫn chuyện đứng bên trong một sân đá yên tĩnh và nói: Once this temple was bustling with people making offerings and priests performing ceremonies. Từ once (ngày xưa) mới là chìa khóa. Hiện nay nơi đây trống trải và yên tĩnh. Bustling vẽ ra hình ảnh nơi đây xưa kia như thế nào bốn nghìn năm trước — ồn ào, đông đúc, tràn đầy sự sống. Sự tương phản giữa quá khứ và hiện tại rất mạnh vì bustling mang nhiều năng lượng như vậy. Bạn cũng sẽ nghe từ này trong tiếng Anh hàng ngày: The market was bustling on Saturday morning hoặc We walked through a bustling train station. Nó dùng được trước danh từ (a bustling city) hoặc sau động từ (the café was bustling). Nó mạnh hơn một chút so với chỉ nói busy, nên là từ hay khi bạn muốn thể hiện một nơi thực sự sôi động.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe English luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Anh
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Anh
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-US 2012 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.