Korean beef brisket feast in Seoul
B1 English luyện nghe · Tiếng Anh Úc · Phù hợp với người học trung cấp
**on fire** trong tiếng Anh hàng ngày có nghĩa gì?
Khi nói cái gì đó on fire, bạn muốn nói nó đang làm rất tốt hoặc ấn tượng lắm. Cụm từ này không liên quan gì đến lửa thật. Dùng cho đồ ăn, người, đội nhóm, hay màn trình diễn đều được: That meal was on fire (bữa ăn ngon cực), She’s on fire today (hôm nay cô ấy chơi cực hay), This band is on fire (ban nhạc này đang chơi đỉnh). Rất phổ biến trong tiếng Anh giao tiếp, nhất là khi muốn thể hiện sự hào hứng.
Trong clip này, người nói mở đầu bằng This dinner was on fire — nghĩa là bữa tối ngon tuyệt. Điểm thú vị là ở chỗ double meaning (ý kép): quán thực sự dùng vòi hỏa (flame torch) để nướng thịt bò brisket và chiên trứng ngay bàn ăn. Vậy món ăn vừa literal on fire (thực sự có lửa), vừa figurative on fire (ngon cực). Cách liên tưởng này giúp nhớ cụm từ dễ hơn. Bạn có thể dùng on fire bất cứ khi thấy ấn tượng: Your English is on fire! (Tiếng Anh bạn nói hay quá!) hoặc That coffee shop is on fire right now — everyone is talking about it (Quán cà phê kia đang hot lắm — ai nấy đều bàn).
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe English luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Anh
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Anh
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-US 2012 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.