River Rescues And Safety Warnings In Ripon

WhatsAppGmailTelegramEmail

B2 English luyện nghe · Tiếng Anh Mỹ · Phù hợp với người học trung cấp cao

💡 Bạn có biết?

Cụm từ 'dip your toes in' nghĩa là gì?

dip your toes in
Thành ngữ bắt đầu cẩn thận
nghĩa đen: chạm ngón chân vào nước; thành ngữ: thử làm điều gì đó mới một cách chậm rãi, cẩn thận

Trong bài báo này, các gia đình đang 'háo hức muốn chạm ngón chân' vào dòng sông — ngón chân thật, nước thật. Nhưng dip your toes in (the water) hay dùng hơn như một thành ngữ: thử làm điều gì đó mới một cách chậm rãi, cẩn thận, trước khi quyết định làm hoàn toàn. Bạn 'thử nước' trước. Bạn có thể dip your toes into một sở thích mới, một công việc mới, hoặc một ngôn ngữ mới.

Thành ngữ này xuất hiện từ khoảng những năm 1950 và giữ nguyên hình ảnh bơi lội: bạn kiểm tra nhiệt độ nước trước khi nhảy. Thường đi kèm giới từ into: ví dụ, 'She dipped her toes into investing before buying more' (Cô ấy thử đầu tư một chút trước khi mua thêm). Đoạn video đưa ra một tiếng vang nghiêm trọng cho thành ngữ này — nói về những người bơi nhảy xuống mà không thử gì cả, và dòng sông trông bình yên bỗng trở nên nguy hiểm chỉ trong vài giây.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe English luyện nghe trình độ B2 này phổ biến đến mức nào?

87.1%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Anh thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Anh

79.4%
Top 1.000
87.1%
Top 2.000
93.1%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Anh

86.9%
Top 1.000
95.3%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Anh (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B2 của video này.

rescuers
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
people who save others
drownings
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
instances of people sinking
jump in
1×
start participating or engaging actively

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-US 2012 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Anh Mỹ trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Anh