Why Birth Rates Are Falling And What It Means

WhatsAppGmailTelegramEmail

B2 English luyện nghe · Tiếng Anh Anh · Phù hợp với người học trung cấp cao

💡 Bạn có biết?

Cụm từ 'silent emergency' trong tiếng Anh có nghĩa là gì?

silent emergency
Cụm từ báo chí chỉ vấn đề nghiêm trọng mà không ai nói đến
Một vấn đề nghiêm trọng âm thầm lớn dần, không báo động, không tin tức nóng.

Thường thì khẩn cấp đi kèm tiếng loa, tin tức nóng, hành động nhanh chóng. Vì vậy, cụm từ silent emergency nghe như hai từ không hề cùng chỗ. Nhà báo dùng nó cho những khủng hoảng thực sự, nghiêm trọng, nhưng diễn ra chậm rãi, dễ bị bỏ qua. Tỷ lệ sinh giảm ở Scotland là một ví dụ. Không có tiếng loa. Sự thay đổi kéo dài hàng chục năm. Khi đa số mọi người nhận ra, vấn đề đã trở nên rất lớn.

Trong đoạn video, một nhà báo dữ liệu của BBC giải thích rằng tỷ lệ sinh giảm ở Scotland is not necessarily one that people hear about, and that’s why it’s often described as this silent emergency. Từ silent mang ý nghĩa cốt lõi — nguy hiểm thật, nhưng không ai bật báo động theo cách thu hút sự chú ý. Bạn sẽ nghe cụm từ này trong báo cáo tin tức và văn bản chính thức về nhiều chủ đề khác nhau. Sự tàn phá rạn san hô đôi khi được gọi là silent emergency. Tăng trưởng vi khuẩn kháng thuốc, hay người già sống một mình cảm thấy cô đơn, cũng vậy. Mô hình luôn giống nhau: vấn đề nghiêm trọng, tiến triển chậm, không hình ảnh kịch tính, không thời điểm khủng hoảng đơn lẻ. Silent emergency là cụm từ khung báo chí, không phải thành ngữ cố định — người viết cũng dùng silent crisis hay silent epidemic. Nó thuộc văn phong trang trọng, báo chí. Bạn sẽ đọc thấy trong bài BBC hay báo cáo Liên Hợp Quốc, chứ không phải hội thoại hàng ngày. Bạn bè có thể nói nobody is talking about this — nhà báo sẽ chọn silent emergency để cho vấn đề đó trọng lượng.

Từ BBC News↗ trên YouTube.Xem bản gốc

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe English luyện nghe trình độ B2 này phổ biến đến mức nào?

92.4%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Anh thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Anh

86.6%
Top 1.000
92.4%
Top 2.000
97.2%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Anh

90.9%
Top 1.000
94.9%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B2 của video này.

pyramid
7×
Hiếm / ngoài top 5.000
triangular structure
fertility
6×
Hiếm / ngoài top 5.000
ability to produce offspring
aging
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
process of getting older
pyramids
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
plural of pyramid
dramatically
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
in a sudden or significant way

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-US 2012 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Anh Anh trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Anh