Why We Left The US For Life In Spain

WhatsAppGmailTelegramEmail

B2 English luyện nghe · Tiếng Anh Mỹ · Phù hợp với người học trung cấp cao

💡 Bạn có biết?

**pan out** trong tiếng Anh có nghĩa là gì?

pan out
Tiếng Anh Mỹ nói · không trang trọng
Không phải nấu ăn — nếu điều gì đó pan out, nó thành công như bạn mong đợi.

Jeff và Laura bán nhà, bán xe, bán hết mọi thứ — rồi chuyển sang sống ở Tây Ban Nha trước khi biết visa có được duyệt hay không. “Hopefully this is going to pan out,” Jeff nói. Pan out nghĩa là thành công, kết thúc tốt đẹp. Cụm từ này bắt nguồn từ khai thác vàng: người đào vàng dùng cái bát phẳng để rửa đất tìm vàng. Khi tìm được, cuộc tìm kiếm đã “panned out”. Ngày nay bất kỳ kế hoạch hay hy vọng nào cũng có thể pan out — hoặc không.

Trong đoạn clip, Jeff mô tả áp lực của cuộc chuyển nhà: “you sell everything you own, your home, your car, everything and then you move across the ocean to come live in a different country, you’re wondering like okay, hopefully this is going to pan out.” Anh ấy đã từ bỏ tất cả trước khi biết kết quả. Bạn có thể dùng cụm từ này trong nhiều tình huống. “I applied for three jobs — I hope at least one pans out.” Hay: “The business idea sounded good, but it never panned out.” Nó dùng cho cả thành công (“it panned out perfectly”) lẫn thất bại (“it didn’t pan out”). Nhiều người nghĩ “pan” liên quan đến nấu ăn, nhưng không phải. Cụm từ xuất phát từ cái bát phẳng mà người đào vàng dùng để rửa đất tìm vàng.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe English luyện nghe trình độ B2 này phổ biến đến mức nào?

91.6%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Anh thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Anh

87.7%
Top 1.000
91.6%
Top 2.000
98.4%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Anh

91.1%
Top 1.000
97.2%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Anh (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B2 của video này.

pollo
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
chicken
attainable
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
able to be reached
better life somewhere
1×
improved living conditions elsewhere

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-US 2012 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Anh Mỹ trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Anh