Why We Love Malaysian Grocery Stores

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 English luyện nghe · Tiếng Anh Mỹ · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?

Cụm từ 'get rid of' trong tiếng Anh nghĩa là gì?

get rid of
Cụm động từ phổ biến
Loại bỏ, vứt bỏ thứ mình không còn cần hoặc muốn nữa.

Trong tiếng Anh, get rid of có nghĩa là loại bỏ thứ gì đó khỏi cuộc sống — vứt đi, bán đi, tặng đi, hoặc đơn giản là không còn sở hữu nó nữa. Bạn có thể get rid of quần áo cũ, thói quen xấu, cơn đau bụng, thậm chí là tất cả đồ đạc của mình. Cụm từ này dùng cho cả việc lớn lẫn việc nhỏ. Ví dụ: I need to get rid of this old sofa. (Tôi cần xử lý cái ghế sofa cũ này.) Luôn phải nói rõ thứ bạn đang loại bỏ: bạn get rid of something.

Trong đoạn clip này, hai người du mô tả cách họ rời bỏ cuộc sống cũ: Ever wonder what would happen if you got rid of all your stuff and traveled around? (Bạn có từng tự hỏi chuyện gì sẽ xảy ra nếu bạn vứt bỏ hết đồ đạc và đi du lịch khắp nơi không?) Ở đây, got rid of nghĩa là họ đã bán hoặc tặng đi tất cả tài sản trước khi chuyển sang nước ngoài. Quá khứ là got rid of — từ rid không thay đổi ở thì nào. Bạn cũng dùng cho vấn đề: I can’t get rid of this headache. (Tôi không thể hết cơn đau đầu này.) Hoặc cho đồ vật: She tried to get rid of her old phone. (Cô ấy cố gắng xử lý cái điện thoại cũ.) Lưu ý: get rid of mang tính thân mật nhưng hoàn toàn bình thường trong giao tiếp hàng ngày.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe English luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

88.6%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Anh thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Anh

82.5%
Top 1.000
88.6%
Top 2.000
97.2%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Anh

90%
Top 1.000
96.4%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Anh (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

tamarind
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
sour fruit pod
taro
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
starchy root
reusable
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
can be used again
squid
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
edible marine animal
window into real life
1×
insight into everyday culture and experiences

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-US 2012 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Anh Mỹ trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Anh