Der Bau der Berliner Mauer 1961 erklärt

WhatsAppGmailTelegramEmail

B2 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người học trung cấp cao

💡 Bạn có biết?

Schlupflöcher trong tiếng Đức nghĩa là gì?

Schlupflöcher
Danh từ hình ảnh chỉ 'khoảng trống để lách lối'
Khoảng trống nhỏ hoặc lối thoát bí mật để lách luật, thoát khỏi rào cản.

Khi Bức tường Berlin được dựng lên trong một đêm, người dẫn chuyện nói rằng người dân Đông Berlin đang hoang mang tìm kiếm mọi lối thoát cuối cùng vào tự do — “Verzweifelt suchen Ostberliner noch nach letzten Schlupflöchern in die Freiheit.” Schlupfloch là một lỗ hở nhỏ hoặc khe nứt mà bạn có thể lách qua được. Ở đây nó chỉ một con đường thoát mà rào cản mới chưa kịp chặn đứng. Từ này vẫn dùng phổ biến ngày nay cho bất kỳ lỗ hổng pháp lý hay khoảng trống nào bị bỏ mở, thường là nơi mọi người tận dụng để lách luật.

Câu thoại: “Verzweifelt suchen Ostberliner noch nach letzten Schlupflöchern in die Freiheit” — “Người dân Đông Berlin hoang mang tìm kiếm những Schlupflöcher cuối cùng để lách lối vào tự do.” Schlupfloch ghép từ “schlüpfen” (lách, lùa) và “Loch” (lỗ, hốc). Ví dụ đơn giản: “Er fand ein Schlupfloch im Vertrag” (anh ấy tìm thấy một lỗ hổng trong hợp đồng); “Die Katze schlüpft durch ein kleines Schlupfloch” (con mèo lùa qua một khe hở nhỏ); “Es gibt keine Schlupflöcher mehr” (không còn lối nào để lách lối nữa). Thường dùng cho lỗ hổng trong quy định, luật pháp, đôi khi chỉ khoảng trống vật lý thực sự.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B2 này phổ biến đến mức nào?

89.7%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Đức thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Đức thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đức

81%
Top 1.000
89.7%
Top 2.000
94.4%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức

90.1%
Top 1.000
95%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Đức (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B2 của video này.

neunzehnhunderteinundsechzig
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
nineteen sixty-one
westberlin
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
(proper noun) West Berlin
abgeriegelt
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
sealed off (past tense)
achtzehnjährige
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
eighteen-year-old
ahnungslos
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
unsuspecting; clueless; oblivious

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng German trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức