Der Bau der Berliner Mauer 1961 erklärt
B2 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người học trung cấp cao
Schlupflöcher trong tiếng Đức nghĩa là gì?
Khi Bức tường Berlin được dựng lên trong một đêm, người dẫn chuyện nói rằng người dân Đông Berlin đang hoang mang tìm kiếm mọi lối thoát cuối cùng vào tự do — “Verzweifelt suchen Ostberliner noch nach letzten Schlupflöchern in die Freiheit.” Schlupfloch là một lỗ hở nhỏ hoặc khe nứt mà bạn có thể lách qua được. Ở đây nó chỉ một con đường thoát mà rào cản mới chưa kịp chặn đứng. Từ này vẫn dùng phổ biến ngày nay cho bất kỳ lỗ hổng pháp lý hay khoảng trống nào bị bỏ mở, thường là nơi mọi người tận dụng để lách luật.
Câu thoại: “Verzweifelt suchen Ostberliner noch nach letzten Schlupflöchern in die Freiheit” — “Người dân Đông Berlin hoang mang tìm kiếm những Schlupflöcher cuối cùng để lách lối vào tự do.” Schlupfloch ghép từ “schlüpfen” (lách, lùa) và “Loch” (lỗ, hốc). Ví dụ đơn giản: “Er fand ein Schlupfloch im Vertrag” (anh ấy tìm thấy một lỗ hổng trong hợp đồng); “Die Katze schlüpft durch ein kleines Schlupfloch” (con mèo lùa qua một khe hở nhỏ); “Es gibt keine Schlupflöcher mehr” (không còn lối nào để lách lối nữa). Thường dùng cho lỗ hổng trong quy định, luật pháp, đôi khi chỉ khoảng trống vật lý thực sự.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Đức
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B2 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.