Alles ist kaputt: lustige Beispiele im Alltag
A1 German luyện nghe · Tiếng Đức chuẩn · Phù hợp với người mới bắt đầu
Tiền tố tiếng Đức 'ver-' nghĩa là gì trong các từ như 'verwelkt'?
Người Đức hiếm khi chỉ nói kaputt cho thứ gì đó hỏng — họ dùng động từ có ver- để nói chính xác nó hỏng như thế nào. Chuối bị verfault (thối), phô mai bị verschimmelt (mốc), hoa bị verwelkt ( héo), táo bị verfärbt (biến màu). Tiền tố ver- làm hết việc đó: gắn vào từ gốc, nó báo hiệu sự chuyển biến sang trạng thái tồi tệ hơn, thường là không thể đảo ngược.
Mẫu này vượt ra khỏi đồ ăn và hoa: sắt bị verrostet (gỉ), ai đó có thể verschlafen (ngủ nướng) hay verlaufen (tự lạc) — cùng tiền tố, cùng ý tưởng trôi vào trạng thái không mong muốn mà không có kế hoạch gì. Khi đã nhận ra ver- làm nhiệm vụ này, nhiều động từ mang nghĩa 'sai sót' trở nên dễ đoán trước khi bạn tra từ điển.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ A1 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Đức
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A1 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.