Alles ist kaputt: lustige Beispiele im Alltag

WhatsAppGmailTelegramEmail

A1 German luyện nghe · Tiếng Đức chuẩn · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?

Tiền tố tiếng Đức 'ver-' nghĩa là gì trong các từ như 'verwelkt'?

ver- (verwelkt, verschimmelt, verfärbt…)
Tiền tố tiếng Đức mang nghĩa 'hỏng đi'
tiền tố biến từ thường thành trạng thái 'hỏng đi' theo một cách cụ thể

Người Đức hiếm khi chỉ nói kaputt cho thứ gì đó hỏng — họ dùng động từ có ver- để nói chính xác nó hỏng như thế nào. Chuối bị verfault (thối), phô mai bị verschimmelt (mốc), hoa bị verwelkt ( héo), táo bị verfärbt (biến màu). Tiền tố ver- làm hết việc đó: gắn vào từ gốc, nó báo hiệu sự chuyển biến sang trạng thái tồi tệ hơn, thường là không thể đảo ngược.

Mẫu này vượt ra khỏi đồ ăn và hoa: sắt bị verrostet (gỉ), ai đó có thể verschlafen (ngủ nướng) hay verlaufen (tự lạc) — cùng tiền tố, cùng ý tưởng trôi vào trạng thái không mong muốn mà không có kế hoạch gì. Khi đã nhận ra ver- làm nhiệm vụ này, nhiều động từ mang nghĩa 'sai sót' trở nên dễ đoán trước khi bạn tra từ điển.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ A1 này phổ biến đến mức nào?

84.6%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Đức thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Đức thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đức

61.5%
Top 1.000
84.6%
Top 2.000
94.9%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức

94.3%
Top 1.000
94.3%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Đức (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A1 của video này.

verfärbt
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
verfault
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
verschimmelt
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
verschmutzt
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
verwelkt
1×
Hiếm / ngoài top 5.000

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Đức chuẩn trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức