Deutsche erraten lustige schweizerdeutsche Wörter

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 German luyện nghe · Tiếng Đức Thụy Sĩ · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?

'Riti' có nghĩa gì trong tiếng Thụy Sĩ-Đức?

Riti
Từ tiếng Thụy Sĩ-Đức về đồ chơi sân chơi
một cái đu (ở sân chơi); tiếng Thụy Sĩ-Đức chỉ 'Schaukel'

Người nói tiếng Đức chuẩn nghe Riti, được bảo là đồ ở sân chơi, mà vẫn không hiểu nổi — vì từ này không hề tồn tại trong tiếng Đức chuẩn. Riti là từ tiếng Thụy Sĩ-Đức chỉ cái đu, bắt nguồn từ động từ phương ngữ riite (liên quan đến reiten, nghĩa là 'cưỡi/ngoài') — vốn chỉ đơn giản là 'di chuyển hoặc trượt', rất phù hợp với chuyển động lay lắt của cái đu. Các phương ngữ Thụy Sĩ có cả một vải lụa các từ vùng miền cho nó, thường xây trên cùng một gốc từ.

Trong đoạn clip, Giuliano và Andrea đoán Ratte (chuột), sau đó nhờ gợi ý sân chơi, nhưng mối liên hệ với riite đơn giản không thể nhận ra được với tai quen tiếng Đức chuẩn — 'Schaukel' không chia sẻ gốc từ nào với cưỡi hay trượt. Vải lụa phương ngữ là thật: khắp Thụy Sĩ bạn sẽ gặp một chuỗi biến thể vùng miền — Gireize, Seilireite, Riitiplampe — cho một cái đu duy nhất. Đối với người học, đây là nhắc nhở rõ ràng rằng tiếng Thụy Sĩ-Đức không chỉ là tiếng Đức có ngữ điệu khác; nó là một lớp từ vựng riêng biệt.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

76.8%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Đức thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Đức thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đức

72.5%
Top 1.000
76.8%
Top 2.000
88.4%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức

85%
Top 1.000
91.7%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Đức (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

riti
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
(fragment) rites
einfacheres
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
simpler
giuliano
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
(proper noun) Giuliano (name)
löch
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
(fragment)
rti
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
(fragment)

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Đức Thụy Sĩ trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức