Die Finger und Hände auf Deutsch erklärt

WhatsAppGmailTelegramEmail

A1 German luyện nghe · Tiếng Đức chuẩn · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?

«Zeigefinger» trong tiếng Đức nghĩa là gì?

Zeigefinger
Cách ghép từ tiếng Đức
ngón trỏ, đúng nghĩa là ngón dùng để chỉ — từ zeigen, chỉ/chỉ ra

Zeigefinger là từ tiếng Đức chỉ ngón trỏ — nhưng khác với tiếng Anh, nó cho bạn biết ngay ngón đó làm gì. Từ được ghép từ zeigen (chỉ, chỉ ra) + Finger, nghĩa đen là «ngón chỉ». Cách ghép từ này là một trong những đặc điểm thân thiện nhất của tiếng Đức với người học: chính từ đó đã tự định nghĩa mình. Khi đã thấy nó, hàng chục danh từ ghép tiếng Đức khác cũng trở nên trong suốt như vậy.

Đoạn clip minh họa trực tiếp hiệu quả của cách ghép này: sau khi giới thiệu der Zeigefinger, người nói ngay lập tức dùng nó trong hành động — ich zeige auf den Ring, ich zeige auf meine Hand, ich zeige auf den Tisch («tôi chỉ vào chiếc nhẫn / bàn tay của tôi / cái bàn»). Nghe zeigen trong từ ghép rồi nghe lại nó như động từ trong cùng một câu khiến sự liên kết trở nên không thể bỏ qua. Cùng gốc từ này còn xuất hiện trong Anzeige (màn hình hiển thị, quảng cáo), vorzeigen (trình bày, cho xem), và Zeiger (kim đồng hồ hoặc con trỏ) — tất cả đều xây quanh hành động chỉ hoặc chỉ ra.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ A1 này phổ biến đến mức nào?

92.8%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Đức thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Đức thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đức

86.7%
Top 1.000
92.8%
Top 2.000
95.7%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức

91%
Top 1.000
96.2%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A1 của video này.

ringfinger
9×
Hiếm / ngoài top 5.000
ring finger
fingernagel
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
fingernail
deutschlernen
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
learning German
fäuste
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
fists
peheims
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
(fragment)

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Đức chuẩn trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức