Ein romantischer Moment zwischen Katja und Markus

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 German luyện nghe · Tiếng Đức chuẩn · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?

'unwiderstehlich' trong tiếng Đức có nghĩa là gì?

unwiderstehlich
Cách ghép từ tiếng Đức
không thể cưỡng lại — theo nghĩa đen là 'không-chống-đứng-được'

Unwiderstehlich có nghĩa là 'không thể cưỡng lại', và nó được xây dựng như một chồng gạch nhỏ. Ở trung tâm là stehen ('đứng'); thêm wider ('chống lại') ta được widerstehen ('cưỡng lại'). Biến động từ đó thành tính từ bằng -lich, rồi phủ định bằng un-, các lớp ghép vần ra nghĩa gần như theo nghĩa đen: un-wider-steh-lich, 'không-chống-đứng-được'. Tiếng Đức ghép từ lớn theo cách này, từng viên gạch minh bạch một.

Widerstehen đi với datif: Ich kann dir nicht widerstehen — 'Tôi không thể cưỡng lại bạn.' Tính từ gốc widerstehlich ('có thể cưỡng lại') về mặt kỹ thuật là tồn tại nhưng hiếm dùng; thực tế bạn gần như chỉ gặp dạng phủ định unwiderstehlich. Nó dùng cho người, món tráng miệng, và lời đề nghị như nhau — ein unwiderstehliches Angebot là một lời đề nghị tốt đến nỗi không thể từ chối.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

89.1%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Đức thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Đức thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đức

83.6%
Top 1.000
89.1%
Top 2.000
96.4%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức

88.2%
Top 1.000
94.1%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Đức (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

tschau
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
bye (informal)
spürst
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
you sense; you feel
unwiderstehlich
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
irresistible
scham
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
shame; embarrassment
katja
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
(proper noun) Katja name

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Đức chuẩn trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức