Ein Spaziergang durch ein Dorf im Schwarzwald

WhatsAppGmailTelegramEmail

A1 German luyện nghe · Tiếng Đức chuẩn · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?

«der Schwarzwald» nghĩa là gì trong tiếng Đức?

der Schwarzwald
Tên địa danh tiếng Đức dạng ghép từ
«der Schwarzwald» — nghĩa đen «schwarz» (đen) + «Wald» (rừng)

Der Schwarzwald ở tây nam Đức là một từ ghép đơn giản: schwarz (đen) + Wald (rừng). Tên gọi này không phải là sự phóng đại mang tính thơ mộng — những dãy cây thông và vân sam thường xanh mọc dày đặc, chắn hết ánh nắng ban ngày khiến sàn rừng tối om ngay cả lúc trưa, một hiện tượng mà cả những người đi đường xưa và các nhà sử học La Mã đều từng ghi nhận. Đây là ví dụ điển hình cho cách tiếng Đức xây dựng tên địa danh bằng cách ghép thẳng hai từ phổ thông lại với nhau.

Các tài liệu La Mã gọi khu vực này là Silva Nigra (rừng đen) và Silva Marciana (rừng biên giới), vì nó từng đánh dấu ranh giới của lãnh thổ La Mã. Ngày nay cái tên vẫn còn sống sót trong một trong những đặc sản nổi tiếng nhất của Đức là Schwarzwälder Kirschtorte (bánh Black Forest), và trong những chiếc đồng hồ gáy chim cuckoo đặc trưng của vùng đất này.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ A1 này phổ biến đến mức nào?

93.4%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Đức thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Đức thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đức

83.6%
Top 1.000
93.4%
Top 2.000
98.4%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức

84.7%
Top 1.000
98.3%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A1 của video này.

blumenwiese
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
flower meadow
schwarzwald
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
Black Forest (region in Germany)
kreuzung
1×
Top 5.000
intersection, junction
blumen
1×
Top 5.000Phổ biến khi nói
süden
1×
Top 5.000Phổ biến khi nói
south

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Đức chuẩn trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức