Schweizerdeutsch vs. Hochdeutsch: schmecken oder riechen?

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 German luyện nghe · Tiếng Đức Thụy Sĩ · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?

«schmöck» trong tiếng Thụy Sĩ Đức có nghĩa gì?

schmöck
Từ giả bạn tiếng Thụy Sĩ Đức
«schmöck» trong tiếng Thụy Sĩ Đức nghĩa là «nửi», không phải «nếm»

Trong tiếng Đức chuẩn, schmecken nghĩa là «nếm» hay «có vị». Còn trong tiếng Thụy Sĩ Đức, schmecken — phát âm schmöcke, ngôi thứ ba schmöck — lại mang nghĩa «nửi». Vì vậy khi người Thụy Sĩ nói es schmöckt fein, họ đang nói mùi thơm, chứ không phải vị ngon. Người nói tiếng Đức chuẩn nghe là khen ngon miệng; người Thụy Sĩ đang nói về mùi hương. Đây là một trong những cặp từ giả bạn đáng tin cậy nhất giữa hai biến thể này.

Sự phân hóa này bắt nguồn từ tiếng Đức Trung Cổ smęcken, vốn bao hàm cả giác quan nửi và nếm — giống như từ «savour» trong tiếng Anh xưa. Tiếng Đức chuẩn thu hẹp nghĩa chỉ còn «nếm»; tiếng Thụy Sĩ Đức (Alemannic) giữ nguyên nghĩa «nửi». Đoạn clip minh họa bẫy này rất sinh động: một nhân vật nói es schmöckt scho so fein khi đang nửi đồ ăn, và ngay lập tức bị nói rằng họ không thể biết vị thế nào vì chưa nếm thử — một ví dụ trực tiếp cho sự nhầm lẫn. Clip kết thúc bằng chú thích rõ ràng: schmöck bedeutet riechen auf Schweizer («schmöck nghĩa là nửi trong tiếng Thụy Sĩ»).

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

91.7%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Đức thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Đức thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đức

85.4%
Top 1.000
91.7%
Top 2.000
97.9%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức

93.5%
Top 1.000
96.7%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Đức (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

schmöck
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
(fragment)
wörtlich
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
literally / word-for-word
probiert
1×
Hiếm / ngoài top 5.000Phổ biến khi nói
tries; tastes; tests

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Đức Thụy Sĩ trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức