Schweizerdeutsch vs. Hochdeutsch: schmecken oder riechen?
A2 German luyện nghe · Tiếng Đức Thụy Sĩ · Phù hợp với người mới bắt đầu
«schmöck» trong tiếng Thụy Sĩ Đức có nghĩa gì?
Trong tiếng Đức chuẩn, schmecken nghĩa là «nếm» hay «có vị». Còn trong tiếng Thụy Sĩ Đức, schmecken — phát âm schmöcke, ngôi thứ ba schmöck — lại mang nghĩa «nửi». Vì vậy khi người Thụy Sĩ nói es schmöckt fein, họ đang nói mùi thơm, chứ không phải vị ngon. Người nói tiếng Đức chuẩn nghe là khen ngon miệng; người Thụy Sĩ đang nói về mùi hương. Đây là một trong những cặp từ giả bạn đáng tin cậy nhất giữa hai biến thể này.
Sự phân hóa này bắt nguồn từ tiếng Đức Trung Cổ smęcken, vốn bao hàm cả giác quan nửi và nếm — giống như từ «savour» trong tiếng Anh xưa. Tiếng Đức chuẩn thu hẹp nghĩa chỉ còn «nếm»; tiếng Thụy Sĩ Đức (Alemannic) giữ nguyên nghĩa «nửi». Đoạn clip minh họa bẫy này rất sinh động: một nhân vật nói es schmöckt scho so fein khi đang nửi đồ ăn, và ngay lập tức bị nói rằng họ không thể biết vị thế nào vì chưa nếm thử — một ví dụ trực tiếp cho sự nhầm lẫn. Clip kết thúc bằng chú thích rõ ràng: schmöck bedeutet riechen auf Schweizer («schmöck nghĩa là nửi trong tiếng Thụy Sĩ»).
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Đức
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.