Wir fahren mit der Fähre

WhatsAppGmailTelegramEmail

A1 German luyện nghe · Tiếng Đức chuẩn · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?

**die Fähre** trong tiếng Đức nghĩa là gì?

die Fähre
Cách ghép từ về giao thông trong tiếng Đức
die Fähre — «phà»; đúng nghĩa là «cái chở bạn qua lại»

Die Fähre là chiếc phà, và định nghĩa trong clip là cách nhớ đơn giản nhất: «ein Schiff, was hin und zurückfährt» — «một con tàu đi tới và quay về». Từ này cùng gốc với fahren («đi, lái xe»), động từ cũng nằm sau Fahrrad (xe đạp), Fahrkarte (vé xe) và Autofahrer (người lái xe) — nắm vững fahren là mở ra được cả một nhóm danh từ thông dụng.

Tiếng Đức xây từ vựng giao thông theo kiểu này liên tục: lấy động từ chỉ chuyển động biến thành «cái làm chuyển động đó» hoặc «cái dùng để chuyển động». Fähre, Fahrer (người lái) và Gefährt (phương tiện, trang trọng/văn chương hơn) đều xuất phát từ họ fahren.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ A1 này phổ biến đến mức nào?

95.2%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Đức thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Đức thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đức

82.5%
Top 1.000
95.2%
Top 2.000
95.2%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức

100%
Top 1.000
100%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A1 của video này.

zurückfährt
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
kappe
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
cap; lid
fähre
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
ferry
schiff
7×
Top 2.000Phổ biến khi nói
ship; boat
sonne
1×
Top 2.000Phổ biến khi nói
sun

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Đức chuẩn trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức