Die Maus und der Grüffelo im Wald

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?

「Grüffelo」 nghĩa là gì và tên này bắt nguồn từ đâu?

der Grüffelo
Nhân vật sách truyện Đức, giữ nguyên khi dịch
quái vật hư cấu từ một cuốn sách tranh Anh - Đức được yêu thích

Der Grüffelo là một con quái vật hư cấu — răng lớn, móng vuốt khủng khiếp, một cái mụn độc — được sáng tạo cho một cuốn sách tranh Anh viết vần và đưa vào tiếng Đức gần như không thay đổi. Trong truyện, một con chuột thông minh bịa ra Grüffelo để dọa cho một con cáo, một con cú mèo và một con rắn, rồi bất ngờ gặp phải chính con quái vật thật. Tên gọi được giữ gần như nguyên vẹn khi dịch vì, là từ bịa đặt, nó không có nghĩa có sẵn để dịch.

Cuốn sách Anh gốc, The Gruffalo của Julia Donaldson và Axel Scheffler, được Monika Osberghaus dịch sang tiếng Đức và xuất bản năm 1999 với tên Der Grüffelo — nó đã trở nên nổi tiếng không kém trong các nhà trẻ Đức như ở các nhà trẻ Anh. Đoạn đọc to này giữ lại các vần điệu chặt chẽ bên trong sách (Tier / dir, Klauen / kauen), một phần lý do khiến câu chuyện rất hiệu quả cho luyện nghe ngay cả khi chưa hiểu hết từ ngữ.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

86.3%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Đức thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Đức thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đức

83.2%
Top 1.000
86.3%
Top 2.000
96.7%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức

90.6%
Top 1.000
95.3%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Đức (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

grüffelo
13×
Hiếm / ngoài top 5.000
(brand) Grüffelo — character from a book
beschreibe
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
describe
schlangenpüree
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
snake puree
warze
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
wart
andermal
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
another time
schrecklich nett
1×
very kind in a sarcastic way

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng German trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức