Mädchen lassen Freunde identisch anziehen
A2 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người mới bắt đầu
Tiền tố tiếng Đức 'Ersatz-' có nghĩa là gì?
Khi bộ đồ dự định cho một cuộc hẹn hò ba cặp của một người bạn trùng hệt với người khác, thì kế hoạch dự phòng của cô ấy cũng giống hệt — Ersatzkleidung (quần áo dự phòng) không cứu vãn được tình hình. Ersatz mang nghĩa thay thế, thay thế, và đây là một trong những tiền tố sinh sản nhất của tiếng Đức: gắn nó trước hầu như danh từ nào cũng được '___ dự phòng' — Ersatzspieler (cầu thủ dự bị), Ersatzteil (phụ tùng thay thế), Ersatzfahrer (tài xế thay thế).
Tiền tố này đủ trong suốt để người bản xứ tự đúc ra các từ ghép Ersatz- mới ngay tại chỗ mà không ai thấy lạ — Ersatzhandy (điện thoại dự phòng), Ersatzschlüssel (chìa khóa dự phòng). Đây là một mẫu thực sự hữu ích cho người học: một khi đã biết 'Ersatz', bạn có thể miêu tả 'cái dự phòng' cho hầu như mọi vật mà không cần tra từ điển.