Mädchen lassen Freunde identisch anziehen

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?

Tiền tố tiếng Đức 'Ersatz-' có nghĩa là gì?

Ersatz-
Tiền tố chỉ từ thay thế trong tiếng Đức
tiền tố chỉ ý nghĩa 'thay thế/dự phòng', gắn được với hầu như mọi danh từ

Khi bộ đồ dự định cho một cuộc hẹn hò ba cặp của một người bạn trùng hệt với người khác, thì kế hoạch dự phòng của cô ấy cũng giống hệt — Ersatzkleidung (quần áo dự phòng) không cứu vãn được tình hình. Ersatz mang nghĩa thay thế, thay thế, và đây là một trong những tiền tố sinh sản nhất của tiếng Đức: gắn nó trước hầu như danh từ nào cũng được '___ dự phòng' — Ersatzspieler (cầu thủ dự bị), Ersatzteil (phụ tùng thay thế), Ersatzfahrer (tài xế thay thế).

Tiền tố này đủ trong suốt để người bản xứ tự đúc ra các từ ghép Ersatz- mới ngay tại chỗ mà không ai thấy lạ — Ersatzhandy (điện thoại dự phòng), Ersatzschlüssel (chìa khóa dự phòng). Đây là một mẫu thực sự hữu ích cho người học: một khi đã biết 'Ersatz', bạn có thể miêu tả 'cái dự phòng' cho hầu như mọi vật mà không cần tra từ điển.

Từ Tappy↗ trên YouTube.Xem bản gốc

Khám phá Comprehensible Input bằng German trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức