Das berühmteste Merkel-Selfie und seine Geschichte
B1 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người học trung cấp
„Wir schaffen das" trong tiếng Đức nghĩa là gì?
Schaffen trong tiếng Đức có hai nghĩa: „tạo ra“ và „xoay xở, hoàn thành được”. Trong cụm wir schaffen das — „chúng ta sẽ làm được“ — nó gần như luôn mang nghĩa thứ hai. Cụm từ này trở nên quen thuộc rộng rãi sau khi Angela Merkel dùng nó vào năm 2015 khi nói về lượng người tị nạn đổ về. Khi „schaffen” đi kèm một thử thách, nó mang nghĩa xoay xở hay vượt qua, chứ không phải tạo ra hay làm ra.
„Frau Merkel hat damals gesagt, wir schaffen das“ — „Bà Merkel hồi đó đã nói: 'Chúng ta sẽ làm được.'” „Schaffen“ có thể mang hai nghĩa: „xoay xở / hoàn thành được” và „tạo ra / làm ra“. Khi đi kèm „das” phía sau, chỉ về một thử thách, nó gần như luôn mang nghĩa xoay xở. Các ví dụ dưới đây thể hiện cả hai nghĩa: Ich schaffe das schon. = „Tôi sẽ xoay xở được (đừng lo).“ Wir haben das geschafft! = „Chúng tôi đã làm được rồi!” Er hat einen neuen Job geschaffen. = „Anh ấy đã tạo ra một công việc mới.“ (ở đây mang nghĩa tạo ra, không có thử thách nào trong bối cảnh) Khi ai đó dùng „schaffen” để nói về một nhiệm vụ khó, một hạn chót hay một mục tiêu, hãy hiểu là „xoay xở“ hay „làm được”. Trong video, người nói khẳng định họ „tatsächlich geschafft haben" — họ thực sự đã hoàn thành được.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Đức
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.