Das berühmteste Merkel-Selfie und seine Geschichte

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?

„Wir schaffen das" trong tiếng Đức nghĩa là gì?

Wir schaffen das
Thành ngữ Đức với hai tầng nghĩa
„Wir schaffen das“ — „Chúng ta sẽ làm được”. Ở đây „schaffen" mang nghĩa xoay xở, hoàn thành được việc, chứ không phải tạo ra hay làm ra.

Schaffen trong tiếng Đức có hai nghĩa: „tạo ra“ và „xoay xở, hoàn thành được”. Trong cụm wir schaffen das — „chúng ta sẽ làm được“ — nó gần như luôn mang nghĩa thứ hai. Cụm từ này trở nên quen thuộc rộng rãi sau khi Angela Merkel dùng nó vào năm 2015 khi nói về lượng người tị nạn đổ về. Khi „schaffen” đi kèm một thử thách, nó mang nghĩa xoay xở hay vượt qua, chứ không phải tạo ra hay làm ra.

„Frau Merkel hat damals gesagt, wir schaffen das“ — „Bà Merkel hồi đó đã nói: 'Chúng ta sẽ làm được.'” „Schaffen“ có thể mang hai nghĩa: „xoay xở / hoàn thành được” và „tạo ra / làm ra“. Khi đi kèm „das” phía sau, chỉ về một thử thách, nó gần như luôn mang nghĩa xoay xở. Các ví dụ dưới đây thể hiện cả hai nghĩa: Ich schaffe das schon. = „Tôi sẽ xoay xở được (đừng lo).“ Wir haben das geschafft! = „Chúng tôi đã làm được rồi!” Er hat einen neuen Job geschaffen. = „Anh ấy đã tạo ra một công việc mới.“ (ở đây mang nghĩa tạo ra, không có thử thách nào trong bối cảnh) Khi ai đó dùng „schaffen” để nói về một nhiệm vụ khó, một hạn chót hay một mục tiêu, hãy hiểu là „xoay xở“ hay „làm được”. Trong video, người nói khẳng định họ „tatsächlich geschafft haben" — họ thực sự đã hoàn thành được.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

90.1%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Đức thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Đức thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đức

84%
Top 1.000
90.1%
Top 2.000
94.7%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức

87.1%
Top 1.000
95.7%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Đức (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

actually
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
actually; in fact
colleague
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
colleague (English)
explain
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
explain
famous
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
(English loanword) famous
stärkteste
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
strongest (superlative)

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng German trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức