Meine erste eigene Wohnung und neue DIY-Projekte
B1 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người học trung cấp
Từ tiếng Đức 'schockverliebt' nghĩa là gì?
Cô ấy đã xem nhiều căn hộ và bị từ chối nhiều lần. Rồi bước vào căn này và nói: Ich hab mich schockverliebt. Từ ghép Schock (sốc) + verliebt (yêu), nghĩa là cô ấy 'yêu ngay lập tức' ngay khi đặt chân vào. Không suy nghĩ, không cần quá trình — chỉ là sét đánh. Cảm giác ấm áp, hơi đùa, như cách mọi người nói khi có thứ gì đó vừa 'click' ngay.
Câu thoại: Ich hab mich schockverliebt. — Tôi đã yêu sét đánh từ cái nhìn đầu tiên. schockverliebt đặt Schock (cơn sốc bất ngờ) trước verliebt (yêu). Vậy là yêu một cách hoàn toàn, ngay lập tức, không cần 'làm quen' — như tình yêu sét đánh. Ví dụ: - Ich war sofort schockverliebt in die Stadt. — Tôi ngay lập tức yêu sét đánh thành phố này. - Sie sah den Hund und war schockverliebt. — Cô ấy thấy con chó và ngay lập tức 'tan chảy'. Ghi chú: Người ta dùng từ này cho địa điểm, căn hộ, thú cưng, thậm chí giày dép — không chỉ dành cho người. Mang tính thân mật, vui vẻ, phổ biến trên mạng. Thường đi kèm in + vật: schockverliebt in etwas.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Đức
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.