«Ich habe es kaum angerührt» trong tiếng Đức có nghĩa là gì?

Neue Nachbarn, ein verschwundenes Besteck und offene Diskriminierung

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?
ich habe es kaum angerührt
Phủ nhận đã động chạm vào thứ gì
«Ich habe es kaum angerührt» — nói để phủ nhận mình đã động chạm hay làm lộn xộn thứ gì đó.

Trong đoạn clip, ai đó bị buộc tội động chạm vào một vật và trả lời: «Ich habe es kaum angerührt» — Tôi chỉ động chạm nhẹ thôi. Động từ anrühren có nghĩa là đặt tay lên cái gì, và thường mang ý hàm ý là can thiệp, làm lộn xộn. Kaum nghĩa là hầu như không, nên kaum angerührt có nghĩa là bạn gần như không động chạm vào nó chút nào. Đây là cách tự nhiên, ngắn gọn để từ chối trách nhiệm trong tiếng Đức hàng ngày.

Câu thoại trong clip: «Ich habe es kaum angerührt.» (Tôi chỉ động chạm nhẹ thôi.) «Anrühren» nghĩa là động chạm hoặc xử lý cái gì, thường hàm ý làm lộn xộn. «Kaum» nghĩa là hầu như không, nên «kaum angerührt» = chỉ động chạm một chút xíu, gần như không động chạm gì cả. Ví dụ đơn giản: - «Ich habe dein Handy nicht angerührt.» — Tôi không động chạm vào điện thoại của bạn. - «Sie hat ihr Essen kaum angerührt.» — Cô ấy gần như không động chạm vào đồ ăn (ăn gần như không có gì). - «Rühr das bitte nicht an.» — Làm ơn đừng động chạm vào đó. Vậy anrühren có thể dùng để phủ nhận lỗi («Tôi không động chạm») hoặc miêu tả việc ăn rất ít. Trong cảnh này là trường hợp đầu tiên: cách nói «không phải tôi đâu».

Từ Alanis-8↗ trên YouTube.Xem bản gốc

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

94.1%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Đức thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Đức thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đức

86.3%
Top 1.000
94.1%
Top 2.000
96.9%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức

94.6%
Top 1.000
98.3%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

familienbesteck
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
family silverware/cutlery
angerührt
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
touched, moved
hierhergezogen
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
moved here
marha
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
(fragment)
schatzmch
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
(fragment)

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng German trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức