Parodie einer Skidoku mit einem besonderen Fan

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 German luyện nghe · Tiếng Đức Thụy Sĩ · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?

«Vollgas geben» trong tiếng Đức có nghĩa là gì?

Vollgas geben
Thành ngữ thể thao và động viên phổ biến trong tiếng Đức
«Vollgas geben» — «đi hết ga», dốc hết sức, không giữ lại chút nào

Vollgas geben nghĩa đen là踩 ga xuống sàn — voll (đầy/đầy đủ) + Gas (ga/xăng). Ngoài đường đua, cụm từ này mang nghĩa dốc hết sức lực, không giữ lại chút gì. Đây là một trong những cụm từ phổ biến nhất trong bình luận thể thao và lời khuyên của huấn luyện viên tiếng Đức: khi một huấn luyện viên bảo bạn Vollgas geben, họ không nói về xe cộ, mà đang yêu cầu bạn dốc toàn bộ nỗ lực vào việc đang làm.

Cụm từ này du nhập từולם động cơ vào tiếng Đức hàng ngày theo cách tương tự như «full throttle» hay «pedal to the metal» trong tiếng Anh — hình ảnh đạp ga xuống sàn trở thành cách nói tắt cho nỗ lực tối đa. Trong vở parodie phim tài liệu trượt tuyết, người kể chuyện nói nhân vật chính luôn là một trong những vận động viên chậm nhất, nhưng điều đó không bao giờ cản cô immer Vollgas zu geben, immer weiterzumachen — luôn đi hết ga, luôn tiếp tục tiến về phía trước. Được trình bày như một câu nói truyền cảm hứng điển hình, nó phản ánh hoàn hảo việc cụm từ này tự nhiên đến mức nào trong lời nói động viên tiếng Đức. Bạn sẽ nghe nó trong phỏng vấn sau trận bóng đá, các buổi pep-talk tại phòng gym, và cả các bài pitch khởi nghiệp.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

90.9%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Đức thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Đức thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đức

88.1%
Top 1.000
90.9%
Top 2.000
93.7%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức

96.1%
Top 1.000
99.2%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Đức (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

weiterzumachen
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
to continue / keep going
bügelelift
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
(fragment)
freddie
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
(proper noun) Freddie
hausberg
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
house mountain
hoffnungstalent
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
promising talent

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Đức Thụy Sĩ trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức