Zwei völlig verschiedene Leben im Vergleich

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?

Cụm từ tiếng Đức 'hocharbeiten' nghĩa là gì?

hocharbeiten
Cụm từ nghề nghiệp tiếng Đức
tự vươn lên — từng bước leo thang nghề nghiệp hoặc vị trí tốt hơn nhờ nỗ lực của chính mình

Sich hocharbeiten nghĩa là từng bước leo lên một công việc hay chức vụ tốt hơn nhờ nỗ lực của chính mình — hoch có nghĩa là 'lên', và bạn là người tự leo. Trong đoạn clip, một người hỏi bạn mình: tại công việc của anh có thể tự vươn lên được không? Câu trả lời — lương tối thiểu mới chỉ tăng 24 xu — biến cụm từ thành một đùa khô khan về một nghề gần như không có lối thăng tiến.

Trong clip: «Kannst Du dich bei deinem Job eigentlich auch hocharbeiten?» — «Anh có thực sự có thể tự vươn lên ở công việc của mình không?» Câu trả lời — lương tối thiểu tăng 24 xu — cho thấy cơ bản là không có chỗ nào để leo thêm nữa. Bạn gần như luôn dùng động từ này kèm với «sich» (chính mình): «sich hocharbeiten» nghĩa là tự vươn lên bằng đôi tay mình. «Hoch» nghĩa là 'lên/cao' và «arbeiten» nghĩa là 'làm việc'. Ghép lại, chúng miêu tả sự tiến bộ bền bỉ, được kiếm nhờ công sức — không phải may mắn hay nhảy vọt. Ví dụ: «Sie hat sich vom Praktikum bis zur Chefin hochgearbeitet.» (Cô ấy đã tự vươn lên từ thực tập sinh trở thành sếp.) · «Ich will mich in dieser Firma hocharbeiten.» (Tôi muốn tự vươn lên trong công ty này.) · «Er hat sich nach oben gearbeitet.» (Anh ấy đã leo lên đến đỉnh cao — một cách nói phổ biến khác mang ý gần giống.)

Từ Mary K↗ trên YouTube.Xem bản gốc

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

91.6%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Đức thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Đức thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đức

85.5%
Top 1.000
91.6%
Top 2.000
96.9%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức

93.6%
Top 1.000
99.5%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Đức (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

eierst
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
(archaic) you egg
falafel
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
falafel, fried chickpea balls
finzielles
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
(fragment)
hocharbeiten
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
to work up; labour
kardiologie
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
cardiology

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng German trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức